Thức ăn Chăn Nuôi Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Thức ăn chăn nuôi" thành Tiếng Anh
animal feed là bản dịch của "Thức ăn chăn nuôi" thành Tiếng Anh.
Thức ăn chăn nuôi + Thêm bản dịch Thêm Thức ăn chăn nuôiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
animal feed
nounfood for various animals
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Thức ăn chăn nuôi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Thức ăn chăn nuôi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thức ăn Gia Súc Trong Tiếng Anh
-
"Thức Ăn Chăn Nuôi" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh ...
-
Thức ăn Gia Súc Tiếng Anh Là Gì
-
" Thức Ăn Gia Súc Tiếng Anh Là Gì ? Từ Điển Việt Anh Thành Phần ...
-
Thức ăn Gia Súc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THỨC ĂN GIA SÚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THỨC ĂN CHĂN NUÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Thức ăn Chăn Nuôi Tiếng Anh Là Gì - SaiGonCanTho
-
Thức ăn Chăn Nuôi Tiếng Anh Là Gì
-
Thức Ăn Gia Súc Tiếng Anh Là Gì, Chăn Nuôi Tiếng Anh Là Gì
-
Thức Ăn Gia Súc Tiếng Anh Là Gì, Thức Ăn Chăn Nuôi In English
-
Thức ăn Gia Súc Tiếng Anh Là Gì
-
Thức ăn Gia Súc Tiếng Anh Là Gì
-
120+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Chăn Nuôi Heo
-
Thức ăn Chăn Nuôi Trong Tiếng Anh Là Gì?