Thức ăn Gia Súc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
thức ăn gia súc
foodstuff for cattle; cattle-feed; pet food
bắp dùng làm thức ăn gia súc maize is used as a foodstuff for cattle/as cattle-feed



Từ liên quan- thức
- thức bổ
- thức tự
- thức ăn
- thức dậy
- thức giả
- thức mây
- thức quá
- thức đêm
- thức biến
- thức biệt
- thức giấc
- thức nhắc
- thức nhắp
- thức thời
- thức thức
- thức tỉnh
- thức uống
- thức khuya
- thức ăn bổ
- thức cả đêm
- thức nấu ăn
- thức ăn thô
- thức lâu hơn
- thức ăn lỏng
- thức ăn nước
- thức ăn trưa
- thức giấc sớm
- thức suốt đêm
- thức ăn nhanh
- thức khuya hơn
- thức ăn dự trữ
- thức ăn để rán
- thức ăn ủ xilô
- thức ăn bày bàn
- thức ăn có nước
- thức ăn gia súc
- thức ăn mang đi
- thức ăn sền sệt
- thức canh tử thi
- thức chong chong
- thức dậy trễ giờ
- thức ăn khó tiêu
- thức ăn không bổ
- thức ăn khử nước
- thức ăn kinh tởm
- thức ăn lâu tiêu
- thức ăn nhai lại
- thức ăn nóng sốt
- thức ăn vật nuôi
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Thức ăn Gia Súc Trong Tiếng Anh
-
"Thức Ăn Chăn Nuôi" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh ...
-
Thức ăn Gia Súc Tiếng Anh Là Gì
-
" Thức Ăn Gia Súc Tiếng Anh Là Gì ? Từ Điển Việt Anh Thành Phần ...
-
Thức ăn Chăn Nuôi Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
THỨC ĂN GIA SÚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THỨC ĂN CHĂN NUÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Thức ăn Chăn Nuôi Tiếng Anh Là Gì - SaiGonCanTho
-
Thức ăn Chăn Nuôi Tiếng Anh Là Gì
-
Thức Ăn Gia Súc Tiếng Anh Là Gì, Chăn Nuôi Tiếng Anh Là Gì
-
Thức Ăn Gia Súc Tiếng Anh Là Gì, Thức Ăn Chăn Nuôi In English
-
Thức ăn Gia Súc Tiếng Anh Là Gì
-
Thức ăn Gia Súc Tiếng Anh Là Gì
-
120+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Chăn Nuôi Heo
-
Thức ăn Chăn Nuôi Trong Tiếng Anh Là Gì?