• Thức Tỉnh, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Awakening, Arouse, Awake
Có thể bạn quan tâm
awakening, arouse, awake là các bản dịch hàng đầu của "thức tỉnh" thành Tiếng Anh.
thức tỉnh + Thêm bản dịch Thêm thức tỉnhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
awakening
nounQuyền lực của em sẽ là vô tận, một khi nó thức tỉnh trong tim em.
Your possibilities will be endless once the magic awakens in your heart.
GlosbeMT_RnD -
arouse
verbVùng thức tỉnh (Arousal) vẫn tốt nếu bạn trên mức thử thách ở đây.
Arousal is still good because you are over-challenged there.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
awake
verbQuả thực, mánh khóe để ngủ được là cố thức tỉnh.
Well, actually, the trick to falling asleep is trying to stay awake.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- awaken
- awoke
- rouse
- wake up
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thức tỉnh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thức tỉnh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thức Tỉnh Tiếng Anh Là J
-
THỨC TỈNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THỨC TỈNH In English Translation - Tr-ex
-
Glosbe - Thức Tỉnh In English - Vietnamese-English Dictionary
-
LÀM THỨC TỈNH - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Thức Tỉnh Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
"thức Tỉnh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thức Tỉnh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
LÀM THỨC TỈNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"thức Tỉnh" Là Gì? Nghĩa Của Từ Thức Tỉnh Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt ...
-
Nghĩa Của Từ : Thức Tỉnh | Vietnamese Translation
-
Sự Thức Tỉnh Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
THỨC TỈNH MỤC ĐÍCH SỐNG
-
Sự Khác Biệt Giữa Tỉnh Thức Và Thức Tỉnh - Strephonsays