Thức Tỉnh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
thức tỉnh
* nghĩa bóng xem tỉnh ngộ
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
thức tỉnh
* verb
to awaken
Từ điển Việt Anh - VNE.
thức tỉnh
to awaken



Từ liên quan- thức
- thức bổ
- thức tự
- thức ăn
- thức dậy
- thức giả
- thức mây
- thức quá
- thức đêm
- thức biến
- thức biệt
- thức giấc
- thức nhắc
- thức nhắp
- thức thời
- thức thức
- thức tỉnh
- thức uống
- thức khuya
- thức ăn bổ
- thức cả đêm
- thức nấu ăn
- thức ăn thô
- thức lâu hơn
- thức ăn lỏng
- thức ăn nước
- thức ăn trưa
- thức giấc sớm
- thức suốt đêm
- thức ăn nhanh
- thức khuya hơn
- thức ăn dự trữ
- thức ăn để rán
- thức ăn ủ xilô
- thức ăn bày bàn
- thức ăn có nước
- thức ăn gia súc
- thức ăn mang đi
- thức ăn sền sệt
- thức canh tử thi
- thức chong chong
- thức dậy trễ giờ
- thức ăn khó tiêu
- thức ăn không bổ
- thức ăn khử nước
- thức ăn kinh tởm
- thức ăn lâu tiêu
- thức ăn nhai lại
- thức ăn nóng sốt
- thức ăn vật nuôi
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Thức Tỉnh Tiếng Anh Là J
-
THỨC TỈNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THỨC TỈNH In English Translation - Tr-ex
-
• Thức Tỉnh, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Awakening, Arouse, Awake
-
Glosbe - Thức Tỉnh In English - Vietnamese-English Dictionary
-
LÀM THỨC TỈNH - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Thức Tỉnh Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
"thức Tỉnh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
LÀM THỨC TỈNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"thức Tỉnh" Là Gì? Nghĩa Của Từ Thức Tỉnh Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt ...
-
Nghĩa Của Từ : Thức Tỉnh | Vietnamese Translation
-
Sự Thức Tỉnh Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
THỨC TỈNH MỤC ĐÍCH SỐNG
-
Sự Khác Biệt Giữa Tỉnh Thức Và Thức Tỉnh - Strephonsays