Thuốc Nổ Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
burster, explosives, explosive là các bản dịch hàng đầu của "thuốc nổ" thành Tiếng Anh.
thuốc nổ + Thêm bản dịch Thêm thuốc nổTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
burster
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
explosives
nounMột loại thuốc nổ dưới nước, buộc dưới đáy biển.
Some form of underwater explosive, tethered to the seabed.
Vikislovar -
explosive
nounMột loại thuốc nổ dưới nước, buộc dưới đáy biển.
Some form of underwater explosive, tethered to the seabed.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dynamite
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thuốc nổ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Thuốc nổ + Thêm bản dịch Thêm Thuốc nổTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
explosive material
reactive substance that contains a great amount of potential energy that can produce an explosion
wikidata
Bản dịch "thuốc nổ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kho Thuốc Nổ Tiếng Anh Là Gì
-
Kho Thuốc Nổ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Kho Thuốc Nổ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Thuốc Nổ Bằng Tiếng Anh
-
"xe Chở Và Trộn Thuốc Nổ Khô" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "thuốc Nổ" - Là Gì?
-
Trinitrotoluen – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thuốc Nổ – Wikipedia Tiếng Việt
-
THUỐC SÚNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch