THUỐC SÚNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
THUỐC SÚNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từthuốc súng
Ví dụ về việc sử dụng Thuốc súng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từsúng hàn Sử dụng với động từbắn súngsúng phun chĩa súngmua súngmang súngsúng trường tấn công cầm súngtiếng súng nổ dùng súngnghe tiếng súngHơnSử dụng với danh từkhẩu súngtay súngsúng máy súng đạn tiếng súngsúng ngắn khẩu súng trường thuốc súngkhẩu súng lục phát súngHơn
Tôi khá chắcmùi chua có nghĩa là… thuốc súng đã hỏng.
Nó sản sinh ra khí đốt từ thuốc súng và năng lượng đẩy viên đạn ra vẫn còn ở đó.Xem thêm
thùng thuốc súngbarrels of gunpowderTừng chữ dịch
thuốcdanh từdrugmedicationmedicinepillthuốctính từmedicinalsúngdanh từgunriflepistolfirearmweapon STừ đồng nghĩa của Thuốc súng
gunpowderTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Kho Thuốc Nổ Tiếng Anh Là Gì
-
Kho Thuốc Nổ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Thuốc Nổ Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Kho Thuốc Nổ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Thuốc Nổ Bằng Tiếng Anh
-
"xe Chở Và Trộn Thuốc Nổ Khô" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "thuốc Nổ" - Là Gì?
-
Trinitrotoluen – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thuốc Nổ – Wikipedia Tiếng Việt