Thuỷ Ngân Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- thuỷ ngân
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
thuỷ ngân tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ thuỷ ngân trong tiếng Trung và cách phát âm thuỷ ngân tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ thuỷ ngân tiếng Trung nghĩa là gì.
thuỷ ngân (phát âm có thể chưa chuẩn)
汞; 水银 《金属元素, 符号Hg (hydrargyrum)。银白色液体, 内聚力强, 蒸气有剧毒, 化学性质不活泼, 能溶解许多种金属。用来制药品、温度计, 气压计等。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 汞; 水银 《金属元素, 符号Hg (hydrargyrum)。银白色液体, 内聚力强, 蒸气有剧毒, 化学性质不活泼, 能溶解许多种金属。用来制药品、温度计, 气压计等。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ thuỷ ngân hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- hải sâm gai tiếng Trung là gì?
- Đồng Nai tiếng Trung là gì?
- đường quan đông tiếng Trung là gì?
- khách du lịch nội địa tiếng Trung là gì?
- ke ga tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của thuỷ ngân trong tiếng Trung
汞; 水银 《金属元素, 符号Hg (hydrargyrum)。银白色液体, 内聚力强, 蒸气有剧毒, 化学性质不活泼, 能溶解许多种金属。用来制药品、温度计, 气压计等。》
Đây là cách dùng thuỷ ngân tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ thuỷ ngân tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 汞; 水银 《金属元素, 符号Hg (hydrargyrum)。银白色液体, 内聚力强, 蒸气有剧毒, 化学性质不活泼, 能溶解许多种金属。用来制药品、温度计, 气压计等。》Từ điển Việt Trung
- khung mây tiếng Trung là gì?
- sách sử tiếng Trung là gì?
- đơn vị đo lường tiếng Trung là gì?
- họ Giáp tiếng Trung là gì?
- họ Thuế tiếng Trung là gì?
- chất bổ trợ tiếng Trung là gì?
- nhai tiếng Trung là gì?
- quen thân tiếng Trung là gì?
- hạp long tiếng Trung là gì?
- kỷ thứ ba tiếng Trung là gì?
- bánh xích tiếng Trung là gì?
- hố ga tiếng Trung là gì?
- nhảy trá hình tiếng Trung là gì?
- châm gây tê tiếng Trung là gì?
- tiền gốc tiếng Trung là gì?
- sơn tra tiếng Trung là gì?
- ngọn nến trước gió tiếng Trung là gì?
- Ta lin tiếng Trung là gì?
- bắp cơ tiếng Trung là gì?
- thành phố khác tiếng Trung là gì?
- béo xộp tiếng Trung là gì?
- bán sỉ tiếng Trung là gì?
- buồn rười rượi tiếng Trung là gì?
- tế phẩm tiếng Trung là gì?
- nổi nhục của đất nước tiếng Trung là gì?
- đậu phụ cứng tiếng Trung là gì?
- kẻ bị truy nã tiếng Trung là gì?
- ngu xuẩn ngoan cố tiếng Trung là gì?
- bỉ ổi tiếng Trung là gì?
- lời lẽ tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Thuỷ Ngân Tiếng Trung Là Gì
-
水银 Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Thuỷ Ngân Trong Tiếng Trung, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Xem Tên La Thúy Ngân Theo Tiếng Trung Quốc Và Tiếng Hàn Quốc
-
Tra Cứu Tên Thùy Ngân Trong Tiếng Trung Quốc, Hàn Quốc
-
Ý Nghĩa Tên Thúy Ngân - Tên Con
-
Dịch Tên Sang Tiếng Trung - SHZ
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Chủ đề: Khí Tượng Thủy Văn
-
Tên Tiếng Trung: Dịch HỌ Và TÊN Ra Tiếng Việt Cực Hay Và Ý Nghĩa
-
Chu Sa – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Trung "thuỷ Ngân" - Là Gì?
-
Cơ Thể Sẽ Thế Nào Nếu Bị Nhiễm độc Thủy Ngân? | Vinmec
-
Tiếng Trung Ngân Ngân - Home | Facebook
-
Tra Từ: Ngân - Từ điển Hán Nôm