Thủy Tinh Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ thủy tinh tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | thủy tinh (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ thủy tinh | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
thủy tinh tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ thủy tinh trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ thủy tinh tiếng Nhật nghĩa là gì.
- ガラス * n - ガラス - すいしょう - 「水晶」Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "thủy tinh" trong tiếng Nhật
- - Sản xuất đồ thủy tinh:ガラス(器)を作る
- - Bát thủy tinh:ガラス・ボウル
- - Bảo quản dược thảo bằng bình thủy tinh:ガラス・ジャーにハーブを保管する
Tóm lại nội dung ý nghĩa của thủy tinh trong tiếng Nhật
- ガラス * n - ガラス - すいしょう - 「水晶」Ví dụ cách sử dụng từ "thủy tinh" trong tiếng Nhật- Sản xuất đồ thủy tinh:ガラス(器)を作る, - Bát thủy tinh:ガラス・ボウル, - Bảo quản dược thảo bằng bình thủy tinh:ガラス・ジャーにハーブを保管する,
Đây là cách dùng thủy tinh tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ thủy tinh trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới thủy tinh
- sự lừa dối tiếng Nhật là gì?
- lưu manh tiếng Nhật là gì?
- chọi tiếng Nhật là gì?
- giao một phần tiếng Nhật là gì?
- sự lạnh nhạt tiếng Nhật là gì?
- nhảy tiếng Nhật là gì?
- của bố thí tiếng Nhật là gì?
- ác ma tiếng Nhật là gì?
- ốm nặng tiếng Nhật là gì?
- đê ngăn sóng tiếng Nhật là gì?
- bàn chải tiếng Nhật là gì?
- sự rền rĩ tiếng Nhật là gì?
- xã viên tiếng Nhật là gì?
- trường cửu tiếng Nhật là gì?
- trưởng phòng tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Thuỷ Tinh Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Thủy Tinh Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Thuỷ Tinh Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
"Thủy Tinh" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
THUỶ TINH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thủy Tinh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ : Glass | Vietnamese Translation
-
BÌNH THỦY TINH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LY THỦY TINH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "bông Thủy Tinh" - Là Gì?
-
Thuỷ Tinh Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
"chai Thủy Tinh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thủy Tinh – Wikipedia Tiếng Việt
thủy tinh (phát âm có thể chưa chuẩn)