Thuỷ Tinh Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ thuỷ tinh tiếng Pháp
Từ điển Việt Pháp | thuỷ tinh (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ thuỷ tinh | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Pháp, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Pháp Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
thuỷ tinh tiếng Pháp?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ thuỷ tinh trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ thuỷ tinh tiếng Pháp nghĩa là gì.
thuỷ tinhverre Đồ thuỷ_tinh ; xưởng thuỷ_tinh +verrerie Thợ thuỷ_tinh +verrier.(thiên văn học) Mercure.Xem từ điển Pháp Việt
Tóm lại nội dung ý nghĩa của thuỷ tinh trong tiếng Pháp
thuỷ tinh. verre. Đồ thuỷ_tinh ; xưởng thuỷ_tinh +verrerie. Thợ thuỷ_tinh +verrier.. (thiên văn học) Mercure..
Đây là cách dùng thuỷ tinh tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Pháp
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ thuỷ tinh trong tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới thuỷ tinh
- lúa mùa tiếng Pháp là gì?
- cầu duyên tiếng Pháp là gì?
- sổng sểnh tiếng Pháp là gì?
- nói bẩy tiếng Pháp là gì?
- rải rác tiếng Pháp là gì?
- cảnh cáo tiếng Pháp là gì?
- giảng đài tiếng Pháp là gì?
- cáu kỉnh tiếng Pháp là gì?
- câu kẹo tiếng Pháp là gì?
- hình sự tiếng Pháp là gì?
- sao tua tiếng Pháp là gì?
- phị tiếng Pháp là gì?
- tơ liễu tiếng Pháp là gì?
- áo giáp tiếng Pháp là gì?
- giáng loại tiếng Pháp là gì?
Từ khóa » Thuỷ Tinh Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Thủy Tinh Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Thuỷ Tinh Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
"Thủy Tinh" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
THUỶ TINH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thủy Tinh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ : Glass | Vietnamese Translation
-
BÌNH THỦY TINH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LY THỦY TINH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Thủy Tinh Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ điển Việt Anh "bông Thủy Tinh" - Là Gì?
-
"chai Thủy Tinh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thủy Tinh – Wikipedia Tiếng Việt
thuỷ tinh (phát âm có thể chưa chuẩn)