Thuyền Chài Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thuyền chài" thành Tiếng Anh
fisherman, fishing boat là các bản dịch hàng đầu của "thuyền chài" thành Tiếng Anh.
thuyền chài + Thêm bản dịch Thêm thuyền chàiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
fisherman
nounĐêm nay là vợ của người thuyền chài.
Tonight was the fisherman's wife.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
fishing boat
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thuyền chài " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thuyền chài" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thuyền Chài Trong Tiếng Anh Là Gì
-
THUYỀN CHÀI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"thuyền Chài" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thuyền Chài Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Thuyền Chài Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "thuyền Chài" - Là Gì?
-
Thuyền Chài Nghĩa Là Gì?
-
Bãi Thuyền Chài – Wikipedia Tiếng Việt
-
Làng Chài Tiếng Anh Là Gì
-
Thuyền Chài Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Chài Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Thuyền Chài Là Gì