Thuyền Chài Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ thuyền chài tiếng Pháp
Từ điển Việt Pháp | thuyền chài (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ thuyền chài | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Pháp, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Pháp Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
thuyền chài tiếng Pháp?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ thuyền chài trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ thuyền chài tiếng Pháp nghĩa là gì.
thuyền chàibarque de pêche.pêcheur.Xem từ điển Pháp Việt
Tóm lại nội dung ý nghĩa của thuyền chài trong tiếng Pháp
thuyền chài. barque de pêche.. pêcheur..
Đây là cách dùng thuyền chài tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Pháp
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ thuyền chài trong tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới thuyền chài
- hôn thú tiếng Pháp là gì?
- trả bữa tiếng Pháp là gì?
- tân kì tiếng Pháp là gì?
- bẩm thụ tiếng Pháp là gì?
- nhoe nhoét tiếng Pháp là gì?
- rồng rắn tiếng Pháp là gì?
- quần lót tiếng Pháp là gì?
- đọ tiếng Pháp là gì?
- luận điệu tiếng Pháp là gì?
- thợ ngôi tiếng Pháp là gì?
- mù sương tiếng Pháp là gì?
- lay tiếng Pháp là gì?
- đạt lí tiếng Pháp là gì?
- ruồng bố tiếng Pháp là gì?
- xót thương tiếng Pháp là gì?
Từ khóa » Thuyền Chài Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Thuyền Chài Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
THUYỀN CHÀI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"thuyền Chài" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thuyền Chài Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Thuyền Chài Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "thuyền Chài" - Là Gì?
-
Thuyền Chài Nghĩa Là Gì?
-
Bãi Thuyền Chài – Wikipedia Tiếng Việt
-
Làng Chài Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Chài Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Thuyền Chài Là Gì
thuyền chài (phát âm có thể chưa chuẩn)