tỉ mỉ - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe vi.glosbe.com › Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
Xem chi tiết »
meticulous attention to detail: chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết ; meticulous records: hồ sơ tỉ mỉ ; meticulous planning: lập kế hoạch tỉ mỉ ; meticulous preparation:.
Xem chi tiết »
"tỉ mỉ" in English · volume_up · curious · detailed.
Xem chi tiết »
22 thg 8, 2021 · meticulous attention to lớn detail: chú ý tỉ mỉ mang đến từng đưa ra tiết ; meticulous records: làm hồ sơ tỉ mỉ ; meticulous planning: lập kế ...
Xem chi tiết »
Trong khi Wizenberg là tỉ mỉ hơn Pettit thấy bức tranh lớn hơn. While ...
Xem chi tiết »
2. Những tính từ có nghĩa tương tự, đồng nghĩa “tỉ mỉ” được dùng trong Tiếng Anh: ; meticulous attention to detail: chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết ; meticulous ...
Xem chi tiết »
21 thg 7, 2021 · 2. Những tính từ tất cả nghĩa tương tự như, đồng nghĩa “tỉ mỉ” được áp dụng trong Tiếng Anh: ; meticulous attention to detail: để ý sâu sắc mang ...
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển Việt Anh online. Nghĩa của từ 'tỉ mỉ' trong tiếng Anh. tỉ mỉ là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.
Xem chi tiết »
Sami had a meticulous eye for choosing the right clothes. Copy Report an error. Chiếc lược chải đầu tỉ mỉ của anh ấy không che giấu sự thật rằng anh ...
Xem chi tiết »
22 thg 3, 2022 · He very carefully and meticulously notes his results in an exercise book. ted2019. Mọi thứ trong đời anh quá tỉ mỉ, nó quá ngăn nắp… Everything ...
Xem chi tiết »
These nameless scribes copied the Sacred Book with meticulous and loving care.” 10. Các Hồ sơ tài chính tỉ mỉ đã được lưu giữ bởi các cornicularii (người giữ ...
Xem chi tiết »
11 thg 6, 2021 · Chúng ta đã tìm hiểu qua rất nhiều chủ đề khác nhau trong Tiếng Anh, Hôm nay mình sẽ mang đến điều mới mẻ cho các bạn là chủ đề về những ...
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh. tỉ mỉ. * ttừ. in details; minute, meticulous, detailed. thư sau em sẽ viết tỉ mỉ hơn cho anh i'll write you more details later.
Xem chi tiết »
24 thg 3, 2016 · Từ chỉ tính cách trong công việc ; Lazy, /'leizi/, lười biếng ; Meticulous, /mi'tikjuləs/, tỉ mỉ, kỹ càng ; Obedient, /ə'bi:djənt/, biết nghe lời, ...
Xem chi tiết »
(Làm gì) Hết sức cẩn thận, chú ý đầy đủ đến từng chi tiết nhỏ. Làm việc tỉ mỉ chu đáo. Thảo luận tỉ mỉ từng vấn đề một. DịchSửa đổi · Tiếng Anh: careful ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Tỉ Mỉ Trong Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề tỉ mỉ trong tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0904961917
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu