TIỆM HỚT TÓC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TIỆM HỚT TÓC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Stiệm hớt tóc
Ví dụ về việc sử dụng Tiệm hớt tóc trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từrụng tóccắt tóctóc mọc mọc tócbím tóccấy tóclên tócmất tóckẹp tóctóc khỏi Hơn
Trong quá khứ, tiệm hớt tóc là nơi dành cho những người đàn ông này.
Hãy hình dung rằngcông việc của bạn là đứng bên ngoài tiệm hớt tóc và mang đến khách hàng mới.Từng chữ dịch
tiệmdanh từshopstoresalonparlorrestauranthớtdanh từcutskimmershớtskim offhớtđộng từshorntócdanh từhairhairstóctính từhaired STừ đồng nghĩa của Tiệm hớt tóc
tiệm cắt tócTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Tóc Hớt Là Gì
-
Thợ Cắt Tóc – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hớt Tóc
-
Hớt Tóc Nghĩa Là Gì?
-
Từ Điển - Từ Hớt Tóc Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Nghĩa Của Từ Hớt Tóc - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "hớt" - Là Gì?
-
'hớt Tóc' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Hớt Tóc Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Cắt Tóc - Wiktionary Tiếng Việt
-
Hớt Tóc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
“Nghề”... Ru Ngủ - Báo Người Lao động
-
6 Bước Cắt Tóc Bằng Tông đơ Cho Người Mới Bắt đầu
-
Hớt Tóc Gáy Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Hớt Tóc Không Tông-đơ - Báo Thanh Niên
-
Tiệm Hớt Tóc Là Gì, Nó được Dịch Như Thế Nào, Nó Khác Với Một Thợ ...
-
BARBER LÀ AI ? BARBERSHOP LÀ GÌ ? - Tony Store