Tiến độ In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "tiến độ" into English
perspective, rate of progress are the top translations of "tiến độ" into English.
tiến độ + Add translation Add tiến độVietnamese-English dictionary
-
perspective
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
rate of progress
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tiến độ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "tiến độ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiến độ Tiếng Anh Là Gì
-
Tiến độ Tiếng Anh Là Gì
-
Bảng Tiến độ Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Tiến độ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Tiến độ Thi Công Tiếng Anh Là Gì? - Cổ Trang Quán
-
Bảng Tiến độ Tiếng Anh Là Gì?
-
"tiến độ" Là Gì? Nghĩa Của Từ Tiến độ Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
ĐÚNG TIẾN ĐỘ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
THEO ĐÚNG TIẾN ĐỘ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tiến độ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tiến độ Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Bảng Tiến độ Trong Tiếng Anh
-
"tổng Tiến độ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"theo Tiến độ Công Việc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Đẩy Nhanh Tiến Độ Tiếng Anh Là Gì, Đẩy Nhanh In English