• Tiền Giả, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Duffer, Queer, Stumer
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "tiền giả" thành Tiếng Anh
duffer, queer, stumer là các bản dịch hàng đầu của "tiền giả" thành Tiếng Anh.
tiền giả + Thêm bản dịch Thêm tiền giảTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
duffer
noun adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
queer
adjective verb noun adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
stumer
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tiền giả " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tiền giả + Thêm bản dịch Thêm Tiền giảTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
counterfeit money
money that was created illegally
Nhưng hãy nhớ—cũng giống như tiền giả, chúng ta cần phải tìm kiếm những điểm khác biệt chứ không phải những điểm tương đồng.
But remember—just as with counterfeit money, we need to look for the differences, not the similarities.
wikidata
Từ khóa » Tiền Giả Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
Tiền Giả In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Tiền Giả Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
LÀM TIỀN GIẢ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"tiền Giả" Là Gì? Nghĩa Của Từ Tiền Giả Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
"tiền Giả" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
TIỀN GIẢ HOẶC In English Translation - Tr-ex
-
TIỀN GIẢ HOẶC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tiền Giả Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
LÀM TIỀN GIẢ - Translation In English
-
Ship Hàng Nghĩa Là Gì - Tiền, Giá Ship, Free Ship Là Gì?
-
Kiểm Tra Các Cửa Sổ Trong Suốt (số Mệnh Giá Dập Nổi Và Yếu Tố Hình ẩn)
-
[PDF] Tiền Phụ Cấp Lợi Tức An Sinh (Supplemental Security Income Hay ...