Tiếng Lóng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Việt-Trung

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. tiếng lóng
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

tiếng lóng tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ tiếng lóng trong tiếng Trung và cách phát âm tiếng lóng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ tiếng lóng tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm tiếng lóng tiếng Trung tiếng lóng (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm tiếng lóng tiếng Trung 暗话 《黑社会或秘密活动用语。》调侃儿 (phát âm có thể chưa chuẩn)
暗话 《黑社会或秘密活动用语。》调侃儿 《同行业的人说行话。也作调坎儿。》黑话; 隐语; 坎儿; 暗语 《帮会、流氓、盗匪等所使用的暗话。》方侃儿 《隐语; 暗语。》đây là tiếng lóng của bọn họ. 这是他们那一行的侃儿。切口 《旧社会帮会或某些行业中的暗语。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ tiếng lóng hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • lùa cơm tiếng Trung là gì?
  • mỏng yếu tiếng Trung là gì?
  • ác tính tiếng Trung là gì?
  • ghế xếp phụ tiếng Trung là gì?
  • làm vẻ ta đây tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của tiếng lóng trong tiếng Trung

暗话 《黑社会或秘密活动用语。》调侃儿 《同行业的人说行话。也作调坎儿。》黑话; 隐语; 坎儿; 暗语 《帮会、流氓、盗匪等所使用的暗话。》方侃儿 《隐语; 暗语。》đây là tiếng lóng của bọn họ. 这是他们那一行的侃儿。切口 《旧社会帮会或某些行业中的暗语。》

Đây là cách dùng tiếng lóng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ tiếng lóng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 暗话 《黑社会或秘密活动用语。》调侃儿 《同行业的人说行话。也作调坎儿。》黑话; 隐语; 坎儿; 暗语 《帮会、流氓、盗匪等所使用的暗话。》方侃儿 《隐语; 暗语。》đây là tiếng lóng của bọn họ. 这是他们那一行的侃儿。切口 《旧社会帮会或某些行业中的暗语。》

Từ điển Việt Trung

  • áp lực tới hạn tiếng Trung là gì?
  • cây hoa tiếng Trung là gì?
  • căn số tiếng Trung là gì?
  • lễ vật đám hỏi tiếng Trung là gì?
  • máng tiếng Trung là gì?
  • trái phiếu lợi tức tiếng Trung là gì?
  • ngu hèn tiếng Trung là gì?
  • kim đơn tiếng Trung là gì?
  • đồ thế chấp tiếng Trung là gì?
  • nước hữu nghị tiếng Trung là gì?
  • phốp tiếng Trung là gì?
  • họ Do tiếng Trung là gì?
  • đắn đo do dự tiếng Trung là gì?
  • lái cả tiếng Trung là gì?
  • sông con tiếng Trung là gì?
  • bội bạc vô ơn tiếng Trung là gì?
  • toàn lực tiếng Trung là gì?
  • trao đổi hàng tiếng Trung là gì?
  • đào quân tiếng Trung là gì?
  • lao khổ tiếng Trung là gì?
  • Ma pu tô tiếng Trung là gì?
  • lỗ cắm tai nghe tiếng Trung là gì?
  • luốc tiếng Trung là gì?
  • hủ tục tiếng Trung là gì?
  • phẩm chất chính trị tiếng Trung là gì?
  • không thể gặp tiếng Trung là gì?
  • rọ đá tiếng Trung là gì?
  • cắt câu lấy nghĩa tiếng Trung là gì?
  • chắc khoẻ tiếng Trung là gì?
  • bánh chẻo rán tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Tiếng Lóng Trong Tiếng Trung