Tiếng Lóng Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn

Hàn Việt Việt Hàn

Bạn đang chọn từ điển Việt Hàn, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Hàn Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

tiếng lóng tiếng Hàn?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ tiếng lóng trong tiếng Hàn. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ tiếng lóng tiếng Hàn nghĩa là gì.

phát âm tiếng lóng tiếng Hàn Bấm nghe phát âm (phát âm có thể chưa chuẩn)
tiếng lóng
  • 속어
  • 슬랭
  • 통용어
  • 어떤 사회의 은어
  • 술술 외우다
  • 술어 따위의 뜻 모를 말
  • 속어를 쓰다
  • 문체 따위의 뜻 모를 말
  • 말이 빠름
  • 토닥토닥 나는 소리
  • 요술사의 주문
  • 비 따위가 후두두후두두 내리다
  • 은어
  • 거침없이 지껄이다
  • 외국어 따위의 뜻 모를 말
  • 물 따위를 찰싹찰싹 소리나게 하다
  • 후두두후두두 내리다
  • 속어의
  • 마법사의 주문
  • 기도 따위를 술술 외우다
  • 후두두후두두 나는 소리
  • Tóm lại nội dung ý nghĩa của tiếng lóng trong tiếng Hàn

    tiếng lóng: 속어, 슬랭, 통용어, 어떤 사회의 은어, 술술 외우다, 술어 따위의 뜻 모를 말, 속어를 쓰다, 문체 따위의 뜻 모를 말, 말이 빠름, 토닥토닥 나는 소리, 요술사의 주문, 비 따위가 후두두후두두 내리다, 은어, 거침없이 지껄이다, 외국어 따위의 뜻 모를 말, 물 따위를 찰싹찰싹 소리나게 하다, 후두두후두두 내리다, 속어의, 마법사의 주문, 기도 따위를 술술 외우다, 후두두후두두 나는 소리,

    Đây là cách dùng tiếng lóng tiếng Hàn. Đây là một thuật ngữ Tiếng Hàn chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

    Tổng kết

    Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ tiếng lóng trong tiếng Hàn là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

    Thuật ngữ liên quan tới tiếng lóng

    • carlyle của tiếng Hàn là gì?
    • judith tiếng Hàn là gì?
    • không thêm vào tiếng Hàn là gì?
    • vỏ sỉ tiếng Hàn là gì?
    • bao dây điện tiếng Hàn là gì?

    Từ khóa » Tiếng Lóng Trong Tiếng Hàn