空缺 Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Trung Việt
- 空缺
Bạn đang chọn từ điển Trung Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Trung Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
空缺 tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ 空缺 trong tiếng Trung và cách phát âm 空缺 tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ 空缺 tiếng Trung nghĩa là gì.
空缺 (âm Bắc Kinh)
空缺 (âm Hồng Kông/Quảng Đông) (phát âm có thể chưa chuẩn) [kòngquē]1. ghế trống; chức vị trống; chỗ trống (chưa người bổ nhiệm); khe hở; lỗ hổng; khoảng không; khoảng trống。空着的职位;缺额。还有一个副主任的空缺。vẫn còn chỗ trống phó chủ nhiệm.2. thiếu; khuyết; chỗ khuyết。泛指事物中空着的或缺少的部 分。填补空缺。thêm vào chỗ khuyết.Nếu muốn tra hình ảnh của từ 空缺 hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng tiếng Trung
- 亲爱 tiếng Trung là gì?
- 一本正经 tiếng Trung là gì?
- 牛背鹭 tiếng Trung là gì?
- 养伤 tiếng Trung là gì?
- 哀伤 tiếng Trung là gì?
Cách dùng từ 空缺 tiếng Trung
Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ 空缺 tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Trung Việt
Nghĩa Tiếng Việt: [kòngquē]1. ghế trống; chức vị trống; chỗ trống (chưa người bổ nhiệm); khe hở; lỗ hổng; khoảng không; khoảng trống。空着的职位;缺额。还有一个副主任的空缺。vẫn còn chỗ trống phó chủ nhiệm.2. thiếu; khuyết; chỗ khuyết。泛指事物中空着的或缺少的部 分。填补空缺。thêm vào chỗ khuyết.Từ điển Trung Việt
- 最佳化装奖 tiếng Trung là gì?
- 过渡内阁 tiếng Trung là gì?
- 牙签 牙线 tiếng Trung là gì?
- 乘便 tiếng Trung là gì?
- 马拉博 tiếng Trung là gì?
- 绑票 tiếng Trung là gì?
- 定更 tiếng Trung là gì?
- 高迈 tiếng Trung là gì?
- 柔软 PU tiếng Trung là gì?
- 变通 tiếng Trung là gì?
- 折冲 tiếng Trung là gì?
- 一流 tiếng Trung là gì?
- 遏抑 tiếng Trung là gì?
- 渭 tiếng Trung là gì?
- 定理 tiếng Trung là gì?
- 滦 tiếng Trung là gì?
- 关照 tiếng Trung là gì?
- 警察部门 tiếng Trung là gì?
- 修复 tiếng Trung là gì?
- 支援 tiếng Trung là gì?
- 位子 tiếng Trung là gì?
- 土地神 tiếng Trung là gì?
- 拜领 tiếng Trung là gì?
- 夏种 tiếng Trung là gì?
- 堂花 tiếng Trung là gì?
- 银婚 tiếng Trung là gì?
- 连中三元 tiếng Trung là gì?
- 丙烯 tiếng Trung là gì?
- 靓仔 tiếng Trung là gì?
- 不义之财 tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Khoảng Trống Tiếng Trung Là Gì
-
Khoảng Trống Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Cách Dùng Các Dấu Câu Trong Văn Bản Tiếng Trung
-
Học Bài Hát Tiếng Trung: Khoảng Không 空白 Kòngbái
-
Tra Từ: 空 - Từ điển Hán Nôm
-
Các đọc Số đếm Tiếng Trung Không Bị Nhầm Lẫn
-
Viết Số Bằng Chữ Hán Trong Hóa đơn Hợp đồng Tiếng Trung
-
NHỮNG CÂU THÀNH NGỮ TIẾNG TRUNG HAY ĐƯỢC NGƯỜI ...
-
Kí Tự Đặc Biệt Tiếng Trung ❤️️ 1001 Ký Tự Chữ Trung Quốc
-
Cách Học Tiếng Trung, Anh, Hàn, Nhật Dễ Dàng, Hiệu Quả, Tại Nhà
-
TỪ MƯỢN TRONG TIẾNG TRUNG
-
Công Cụ Học Tiếng Trung - Chinese Converter