节能灯 Tiếng Trung Là Gì? - Xem Nội Dung Giải Thích Tại Tudienso

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Từ Mới
  3. 节能灯

Bạn đang chọn từ điển Từ Mới, hãy nhập từ khóa để tra.

Từ Mới Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

节能灯 tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ 节能灯 trong tiếng Trung và cách phát âm 节能灯 tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ 节能灯 tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm 节能灯 tiếng Trung Jié néng dēng (phát âm có thể chưa chuẩn)
节能灯 có nghĩa là Jié néng dēng trong tiếng Trung

Bóng đèn cao áp

节能灯 là một từ vựng Tiếng Trung chuyên đề Kim khí.

Từ vựng mới hôm nay

  • 钨钢刀具磨刀机 Tiếng Trung là gì?
  • Tiếng Trung là gì?
  • 矿纤 Tiếng Trung là gì?
  • 洗鞋面 Tiếng Trung là gì?
  • 面粉 Tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của 节能灯 trong tiếng Trung

节能灯 có nghĩa là Jié néng dēng: trong tiếng TrungBóng đèn cao áp节能灯 là một từ vựng Tiếng Trung chuyên đề Kim khí.

Đây là cách dùng 节能灯 tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành Kim khí được cập nhập mới nhất năm 2026.

Từ vựng mới

Nghĩa Tiếng Việt: 节能灯 có nghĩa là Jié néng dēng trong tiếng TrungBóng đèn cao áp节能灯 là một từ vựng Tiếng Trung chuyên đề Kim khí.

Từ mới hôm nay

  • 安全帽 Tiếng Trung là gì?
  • 祭拜 Tiếng Trung là gì?
  • Tiếng Trung là gì?
  • 还没有 Tiếng Trung là gì?
  • 银色 Tiếng Trung là gì?
  • 绝缘布 Tiếng Trung là gì?
  • 看板架 Tiếng Trung là gì?
  • 鞋舌师片 Tiếng Trung là gì?
  • 钻尾研磨机 Tiếng Trung là gì?
  • 韩国 Tiếng Trung là gì?
  • 橡皮圈 Tiếng Trung là gì?
  • 关窗 Tiếng Trung là gì?
  • 餐具柜面板刀模 Tiếng Trung là gì?
  • 前通风 Tiếng Trung là gì?
  • 四角砂光机 Tiếng Trung là gì?
  • 鞋垫 Tiếng Trung là gì?
  • 暗绿色 Tiếng Trung là gì?
  • 减速机 Tiếng Trung là gì?
  • 闭冷水热交换器 Tiếng Trung là gì?
  • 滚口覆膜 Tiếng Trung là gì?
  • 大饰柱龙珠刀 Tiếng Trung là gì?
  • 排气扇 Tiếng Trung là gì?
  • 工艺水 Tiếng Trung là gì?
  • 鞋头身省料 Tiếng Trung là gì?
  • 重做 Tiếng Trung là gì?
  • 蘑菇头木塞刀 Tiếng Trung là gì?
  • 用同纹木塞补孔 Tiếng Trung là gì?
  • 十字布 Tiếng Trung là gì?
  • 空运提单 Tiếng Trung là gì?
  • 通关 Tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » đèn Cao áp Tiếng Trung Là Gì