Tiếp đãi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
tiếp đãi
to treat; to entertain; to receive
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
tiếp đãi
* verb
to treat, to entertain, to receive
Từ điển Việt Anh - VNE.
tiếp đãi
to treat, entertain, receive



Từ liên quan- tiếp
- tiếp ký
- tiếp tế
- tiếp âm
- tiếp đi
- tiếp cây
- tiếp cận
- tiếp cứu
- tiếp dẫn
- tiếp hợp
- tiếp lai
- tiếp máu
- tiếp mộc
- tiếp ngữ
- tiếp nạp
- tiếp nối
- tiếp sau
- tiếp sức
- tiếp tay
- tiếp thu
- tiếp thị
- tiếp tân
- tiếp tục
- tiếp vào
- tiếp vận
- tiếp với
- tiếp xúc
- tiếp đãi
- tiếp đón
- tiếp đất
- tiếp ảnh
- tiếp ứng
- tiếp binh
- tiếp biệt
- tiếp cành
- tiếp diễn
- tiếp giáp
- tiếp hạch
- tiếp khẩu
- tiếp kiến
- tiếp kính
- tiếp liên
- tiếp liền
- tiếp liệu
- tiếp nhận
- tiếp phát
- tiếp phẩm
- tiếp quản
- tiếp rước
- tiếp săng
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Tiếp đãi In English
-
Glosbe - Tiếp đãi In English - Vietnamese-English Dictionary
-
TIẾP ĐÃI In English Translation - Tr-ex
-
SỰ TIẾP ĐÃI - Translation In English
-
Meaning Of 'tiếp đãi' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Tra Từ Tiếp đãi - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Definition Of Tiếp đãi - VDict
-
Definition Of Tiếp đãi? - Vietnamese - English Dictionary
-
Results For Việc Tiếp đãi Cô Translation From Vietnamese To English
-
SỰ TIẾP ĐÃI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Unwelcome | Translate English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
(English) Nhà Hàng Nhật Bản Tại Hà Nội Phù Hợp Tiếp Khách Quý
-
[PDF] This Vietnamese Translation Is Provided As A Courtesy. The ... - Jabil
-
Đón Tiếp Khách Hàng Bằng Tiếng Anh - Global Exam
-
Chiêu đãi In Japanese - Mazii