TIẾT KIỆM TIỀN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TIẾT KIỆM TIỀN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từtiết kiệm tiền
Ví dụ về việc sử dụng Tiết kiệm tiền trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtài khoản tiết kiệmtỷ lệ tiết kiệmkế hoạch tiết kiệmmục tiêu tiết kiệmsố tiền tiết kiệmthói quen tiết kiệmngân hàng tiết kiệmcơ hội tiết kiệmcuộc sống tiết kiệmcửa hàng tiết kiệmHơnSử dụng với động từgiúp tiết kiệmmuốn tiết kiệmbắt đầu tiết kiệmtiết kiệm đến cố gắng tiết kiệmtiết kiệm cả tiết kiệm thêm nhằm tiết kiệmtiếp tục tiết kiệmmong muốn tiết kiệmHơn
Nhưng là một tiết kiệm tiền là tốt?
Ai cũng muốn tiết kiệm tiền đúng không nào?Xem thêm
tiết kiệm tiền bằng cáchsave money bytiết kiệm tiền bạcsave moneytiết kiệm rất nhiều tiềnsave a lot of moneytiết kiệm một số tiềnsave some moneycách để tiết kiệm tiềnway to save moneyhow to save moneycách tiết kiệm tiềnhow to save moneysố tiền tiết kiệmmoney savedtiết kiệm tiền của bạnsave your moneyyour savingstiết kiệm tiền làsaving money isbạn sẽ tiết kiệm tiềnyou will save moneyyou are saving moneybạn muốn tiết kiệm tiềnyou want to save moneytiết kiệm đủ tiềnsave enough moneytiết kiệm được tiềnsave moneygiúp tiết kiệm tiềnhelp save moneybắt đầu tiết kiệm tiềnstart saving moneytiền tiết kiệm của mìnhyour savingssố tiền bạn tiết kiệmthe money you savethe amount you savetiết kiệm tiền cho bạnsave you moneysaving you moneysaves you moneykhoản tiền tiết kiệmsavingsTừng chữ dịch
tiếtdanh từtiếtsecretionweathertiếttính từsecretoryregulatorykiệmđộng từsavesavingkiệmdanh từsavingseconomizerkiệmtính từeconomicaltiềndanh từmoneycashcurrencyamounttiềnđộng từpay STừ đồng nghĩa của Tiết kiệm tiền
để dành tiềnTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Tiết Kiệm Trong Tiếng Anh
-
Tiết Kiệm - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
TIẾT KIỆM - Translation In English
-
Glosbe - Tiết Kiệm In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Tiết Kiệm Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
TIẾT KIỆM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tiết Kiệm' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Cách Nói "tiết Kiệm Tiền" Hay "cắt Giảm Chi Phí" Trong Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'tiết Kiệm' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Tiết Kiệm Tiền Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Tiền Tiết Kiệm Tiếng Anh Là Gì?
-
Tiền Tiết Kiệm Trong Tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Tiết Kiệm Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Lãi Suất Tiết Kiệm Tiếng Anh Là Gì
-
8 Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tiền Bạc - VnExpress