TIẾT KIỆM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TIẾT KIỆM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từDanh từTính từtiết kiệm
Ví dụ về việc sử dụng Tiết kiệm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtài khoản tiết kiệmtỷ lệ tiết kiệmkế hoạch tiết kiệmmục tiêu tiết kiệmsố tiền tiết kiệmthói quen tiết kiệmngân hàng tiết kiệmcơ hội tiết kiệmcuộc sống tiết kiệmcửa hàng tiết kiệmHơnSử dụng với động từgiúp tiết kiệmmuốn tiết kiệmbắt đầu tiết kiệmtiết kiệm đến cố gắng tiết kiệmtiết kiệm cả tiết kiệm thêm nhằm tiết kiệmtiếp tục tiết kiệmmong muốn tiết kiệmHơn
Có thể tiết kiệm bằng cách sau.
Tôi chỉ đang cố gắng tiết kiệm 1 chút tiền cho ngài.”.Xem thêm
tiết kiệm tiềnsave moneymoney-savingto conserve moneymonetary savingsgiúp bạn tiết kiệmsave yousẽ tiết kiệmwill savewould savewill conserveare going to savesavingsbạn tiết kiệmyou saveconserve youspare youyou savedgiúp tiết kiệmhelp savesavesavessavingmuốn tiết kiệmwant to savewish to savetiết kiệm nướcsave waterwater-savingwater savingstiết kiệm điệnsave electricitypower-savingelectricity savingspower savingspower savingtiết kiệm nhiên liệusave fuelfuel-efficientfuel savingsfuel-savingfuel-economytiết kiệm hơnsave more thanmore savingsmore frugallà tiết kiệmsavingsis savingis savingsis economicalmeans savingtiết kiệm pinbattery saverbattery-savingbattery savingpower savingtiết kiệm nhấtmost economicalnó tiết kiệmit saveit savesit savedkhông tiết kiệmnot savedon't skimptiết kiệm đếnsavesavingsaveshọ tiết kiệmthey savethey savedTừng chữ dịch
tiếtdanh từtiếtsecretionweathertiếttính từsecretoryregulatorykiệmđộng từsavesavingkiệmdanh từsavingseconomizerkiệmtính từeconomical STừ đồng nghĩa của Tiết kiệm
cứu lưu kinh tế save dự phòng rảnh rỗi phụ tùng bảo tồn giúp saver thaTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Tiết Kiệm Trong Tiếng Anh
-
Tiết Kiệm - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
TIẾT KIỆM - Translation In English
-
Glosbe - Tiết Kiệm In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Tiết Kiệm Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
TIẾT KIỆM TIỀN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tiết Kiệm' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Cách Nói "tiết Kiệm Tiền" Hay "cắt Giảm Chi Phí" Trong Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'tiết Kiệm' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Tiết Kiệm Tiền Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Tiền Tiết Kiệm Tiếng Anh Là Gì?
-
Tiền Tiết Kiệm Trong Tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Tiết Kiệm Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Lãi Suất Tiết Kiệm Tiếng Anh Là Gì
-
8 Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tiền Bạc - VnExpress