Tìm Hiểu Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- tìm hiểu
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
tìm hiểu tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ tìm hiểu trong tiếng Trung và cách phát âm tìm hiểu tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ tìm hiểu tiếng Trung nghĩa là gì.
tìm hiểu (phát âm có thể chưa chuẩn)
参 《探究并领会(道理、意义等)。》测探 (phát âm có thể chưa chuẩn) 参 《探究并领会(道理、意义等)。》测探 《推测, 探寻。》碰 《试探。》推求 《根据已知的条件或因素来探索(道理、意图等)。》tìm hiểu động cơ của địch. 推求对方的动机。追溯 《逆流而上, 向江河发源处走, 比喻探索事物的由来。》物色 《寻找(需要的人才或东西)。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ tìm hiểu hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- phân bón vụ xuân tiếng Trung là gì?
- vai kép trẻ trong hý khúc tiếng Trung là gì?
- hạch tội tiếng Trung là gì?
- hộ khẩu tiếng Trung là gì?
- muông tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của tìm hiểu trong tiếng Trung
参 《探究并领会(道理、意义等)。》测探 《推测, 探寻。》碰 《试探。》推求 《根据已知的条件或因素来探索(道理、意图等)。》tìm hiểu động cơ của địch. 推求对方的动机。追溯 《逆流而上, 向江河发源处走, 比喻探索事物的由来。》物色 《寻找(需要的人才或东西)。》
Đây là cách dùng tìm hiểu tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ tìm hiểu tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 参 《探究并领会(道理、意义等)。》测探 《推测, 探寻。》碰 《试探。》推求 《根据已知的条件或因素来探索(道理、意图等)。》tìm hiểu động cơ của địch. 推求对方的动机。追溯 《逆流而上, 向江河发源处走, 比喻探索事物的由来。》物色 《寻找(需要的人才或东西)。》Từ điển Việt Trung
- chăn trải ra sàn tiếng Trung là gì?
- bông lau tiếng Trung là gì?
- váy cưới tiếng Trung là gì?
- trực tiếng Trung là gì?
- tiểu giải tiếng Trung là gì?
- vai chính tiếng Trung là gì?
- cắn xé tiếng Trung là gì?
- đứng ngoài tiếng Trung là gì?
- hét tiếng Trung là gì?
- đồ hộp tiếng Trung là gì?
- vinh thân tiếng Trung là gì?
- đồ uống nhẹ không cồn tiếng Trung là gì?
- nẹn tiếng Trung là gì?
- xin vui lòng nhận cho tiếng Trung là gì?
- cà tiếng Trung là gì?
- triển chuyển tiếng Trung là gì?
- đồ tô tiếng Trung là gì?
- nói vắng tiếng Trung là gì?
- không có sức lực tiếng Trung là gì?
- bao chiếm tiếng Trung là gì?
- cành có quả tiếng Trung là gì?
- cường dũng tiếng Trung là gì?
- siêu phàm tiếng Trung là gì?
- tuổi quân tiếng Trung là gì?
- nõ tiếng Trung là gì?
- quyến dỗ tiếng Trung là gì?
- lạ lẫm tiếng Trung là gì?
- anh hùng lao động tiếng Trung là gì?
- trọi lỏi tiếng Trung là gì?
- nhận đơn tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Tìm Hiểu Trong Tiếng Trung Là Gì
-
Tìm Hiểu Tiếng Trung Là Gì? - Sangtaotrongtamtay
-
HỌC CÁC TỪ “HIỂU” TRONG TIẾNG HOA懂, 懂得, 明白, 理解, 了解
-
Họ Tiếng Trung | Dịch Phiên Âm Ý Nghĩa Hay & Độc Đáo
-
Giới Từ Trong Tiếng Trung | Dấu Hiệu Nhận Biết & Sử Dụng
-
Dịch Tên Sang Tiếng Trung - SHZ
-
Các Cấu Trúc Câu Trong Tiếng Trung Thông Dụng Phải Biết - SHZ
-
Các Loại động Từ Trong Tiếng Trung - Thanhmaihsk
-
[QUIZ] Tên Tiếng Trung Của Bạn Là Gì? Ý Nghĩa Tên Tiếng Trung Của Bạn
-
Gia Sư Trong Tiếng Trung Là Gì? Từ Vựng Học Tập Tiếng Trung
-
Cẩm Nang Tự Học Tiếng Trung Quốc Hiệu Quả Từ A – Z
-
Hiểu - Wiktionary Tiếng Việt
-
Phương Pháp Hoàn Thiện 5 Kỹ Năng Tiếng Trung Cho Sinh Viên ...
-
Cách Sử Dụng 确实 Trong Tiếng Trung