Tỉnh Bơ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. tỉnh bơ
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

tỉnh bơ tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ tỉnh bơ trong tiếng Trung và cách phát âm tỉnh bơ tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ tỉnh bơ tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm tỉnh bơ tiếng Trung tỉnh bơ (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm tỉnh bơ tiếng Trung 不动声色 《宋·欧阳修《相州昼锦堂记》: (phát âm có thể chưa chuẩn)
不动声色 《宋·欧阳修《相州昼锦堂记》:"至于临大事, 决大议, 垂绅正笏, 不动声色, 而措天下于泰山之安, 可谓社稷臣矣。"内心活动丝毫没有从语言和神情上流露出来。不说话, 不流露感情。形容态度 镇静。也说不露声色。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ tỉnh bơ hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • lính khố đỏ tiếng Trung là gì?
  • tia khúc xạ tiếng Trung là gì?
  • ngoảnh về phương nam tiếng Trung là gì?
  • cấy dưới da tiếng Trung là gì?
  • Đác uyn tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của tỉnh bơ trong tiếng Trung

不动声色 《宋·欧阳修《相州昼锦堂记》:"至于临大事, 决大议, 垂绅正笏, 不动声色, 而措天下于泰山之安, 可谓社稷臣矣。"内心活动丝毫没有从语言和神情上流露出来。不说话, 不流露感情。形容态度 镇静。也说不露声色。》

Đây là cách dùng tỉnh bơ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ tỉnh bơ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 不动声色 《宋·欧阳修《相州昼锦堂记》: 至于临大事, 决大议, 垂绅正笏, 不动声色, 而措天下于泰山之安, 可谓社稷臣矣。 内心活动丝毫没有从语言和神情上流露出来。不说话, 不流露感情。形容态度 镇静。也说不露声色。》

Từ điển Việt Trung

  • xở rối tiếng Trung là gì?
  • tìm ra phương pháp tiếng Trung là gì?
  • thời buổi loạn lạc tiếng Trung là gì?
  • thanh trừ tiếng Trung là gì?
  • ghế ngồi có bệ phóng tiếng Trung là gì?
  • hoàn toàn thất vọng tiếng Trung là gì?
  • quên bẵng tiếng Trung là gì?
  • tảo mộ tiếng Trung là gì?
  • xanh đậm tiếng Trung là gì?
  • tâng bốc tiếng Trung là gì?
  • bộ điều tốc tiếng Trung là gì?
  • chim dodo tiếng Trung là gì?
  • dũa tam giác tiếng Trung là gì?
  • vị trí công tác tiếng Trung là gì?
  • thịt muối tiếng Trung là gì?
  • líu lô tiếng Trung là gì?
  • cờ hiệu tiếng Trung là gì?
  • gương tày liếp tiếng Trung là gì?
  • mật thám tiếng Trung là gì?
  • mất trọng lượng tiếng Trung là gì?
  • nhà tư bản nông nghiệp tiếng Trung là gì?
  • hoạt động thể thao tiếng Trung là gì?
  • bệnh đàn bà tiếng Trung là gì?
  • rỗ hoa tiếng Trung là gì?
  • nhẵn thín tiếng Trung là gì?
  • hì hà hì hục tiếng Trung là gì?
  • cắt xe tiếng Trung là gì?
  • Hartford tiếng Trung là gì?
  • vải láng đen tiếng Trung là gì?
  • báo cáo kết quả tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Tỉnh Bơ Meaning