Tỉnh Bơ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- tỉnh bơ
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
tỉnh bơ tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ tỉnh bơ trong tiếng Trung và cách phát âm tỉnh bơ tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ tỉnh bơ tiếng Trung nghĩa là gì.
tỉnh bơ (phát âm có thể chưa chuẩn)
不动声色 《宋·欧阳修《相州昼锦堂记》: (phát âm có thể chưa chuẩn) 不动声色 《宋·欧阳修《相州昼锦堂记》:"至于临大事, 决大议, 垂绅正笏, 不动声色, 而措天下于泰山之安, 可谓社稷臣矣。"内心活动丝毫没有从语言和神情上流露出来。不说话, 不流露感情。形容态度 镇静。也说不露声色。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ tỉnh bơ hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- người nối nghiệp tiếng Trung là gì?
- bệnh giun đũa tiếng Trung là gì?
- sẽ giải quyết tiếng Trung là gì?
- vân tiếng Trung là gì?
- chấp nê tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của tỉnh bơ trong tiếng Trung
不动声色 《宋·欧阳修《相州昼锦堂记》:"至于临大事, 决大议, 垂绅正笏, 不动声色, 而措天下于泰山之安, 可谓社稷臣矣。"内心活动丝毫没有从语言和神情上流露出来。不说话, 不流露感情。形容态度 镇静。也说不露声色。》
Đây là cách dùng tỉnh bơ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ tỉnh bơ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 不动声色 《宋·欧阳修《相州昼锦堂记》: 至于临大事, 决大议, 垂绅正笏, 不动声色, 而措天下于泰山之安, 可谓社稷臣矣。 内心活动丝毫没有从语言和神情上流露出来。不说话, 不流露感情。形容态度 镇静。也说不露声色。》Từ điển Việt Trung
- tâm giải tiếng Trung là gì?
- bỉ kiến tiếng Trung là gì?
- chèo queo tiếng Trung là gì?
- vichy tiếng Trung là gì?
- pom mát tiếng Trung là gì?
- đực cái đồng thể tiếng Trung là gì?
- hệ thống hơi chèn tiếng Trung là gì?
- nhân vật mới tiếng Trung là gì?
- thức ăn chay tiếng Trung là gì?
- vùng nhiễm bệnh tiếng Trung là gì?
- mã tiền tử tiếng Trung là gì?
- dư luận giới thượng lưu tiếng Trung là gì?
- lạt nhách tiếng Trung là gì?
- khô nẻ tiếng Trung là gì?
- đồ bằng ngọc tiếng Trung là gì?
- trưng tiếng Trung là gì?
- cười nham hiểm tiếng Trung là gì?
- lĩnh hội tiếng Trung là gì?
- mang cá tiếng Trung là gì?
- vòng lăn tiếng Trung là gì?
- dẫn binh tiếng Trung là gì?
- lễ tang trọng thể tiếng Trung là gì?
- trang sức lộng lẫy tiếng Trung là gì?
- gân gà tiếng Trung là gì?
- mong rằng tiếng Trung là gì?
- công trình xây dựng lại tiếng Trung là gì?
- lã lướt tiếng Trung là gì?
- người khai báo thành khẩn tiếng Trung là gì?
- giả tạo tiếng Trung là gì?
- gà xiêm tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Tỉnh Bơ Meaning
-
Tỉnh Bơ (Vietnamese): Meaning, Origin, Translation
-
'tỉnh Bơ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "tỉnh Bơ" - Là Gì?
-
Tỉnh Bơ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Translation Of Tỉnh Bơ In English | Vietnamese-English Dictionary
-
Tỉnh Bơ Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Tỉnh Bơ - Wiktionary
-
Tỉnh Bơ Là Gì, Nghĩa Của Từ Tỉnh Bơ | Từ điển Việt
-
'tỉnh Bơ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh | Đất Xuyên Việt
-
Tỉnh Bơ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Online Dictionary, Translate - Tỉnh Bơ
-
Từ đồng Nghĩa Với Từ Tỉnh Bơ Là Gì - Thả Rông
-
Bơ Không Tên Là Gì, Giá Bao Nhiêu? Đặc điểm Bơ Không Tên Và Cách ...