Tính đều đặn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tính đều đặn" thành Tiếng Anh
measuredness, regularity là các bản dịch hàng đầu của "tính đều đặn" thành Tiếng Anh.
tính đều đặn + Thêm bản dịch Thêm tính đều đặnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
measuredness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
regularity
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tính đều đặn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tính đều đặn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tính đều đặn Là Gì
-
đều đặn - Wiktionary Tiếng Việt
-
ĐịNh Nghĩa đều đặn TổNg Giá Trị CủA Khái NiệM Này. Đây Là Gì ...
-
'đều đặn' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Đều đặn - Từ điển Việt
-
đều đặn Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
ĐỀU ĐẶN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tính đều đặn Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Những Lợi ích Bất Ngờ Của Việc Quan Hệ Tình Dục đều đặn | Medlatec
-
Quan Hệ Tình Dục đều đặn Có Tác Dụng Gì? | Vinmec