TỈNH TÁO HƠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TỈNH TÁO HƠN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Stỉnh táo hơn
Ví dụ về việc sử dụng Tỉnh táo hơn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từdân số hơncực đoan hơnchiến lược hơnhoa kỳ hơnkhách quan hơnđạo đức hơnlý tưởng hơnkỷ luật hơnuy tín hơncô hơnHơn
Đầu óc ông như tỉnh táo hơn.
Một số trẻ nhỏ có xu hướng tỉnh táo hơn vào buổi tối hoặc ban đêm thay vì trong ngày.Từng chữ dịch
tỉnhdanh từprovinceprefecturewaketỉnhtính từprovincialawaketáodanh từappleciderapplestáođộng từapplesaucehơntrạng từmorefurtherhơnrather thanhơnđại từmuchhơntính từgood STừ đồng nghĩa của Tỉnh táo hơn
cảnh giác hơnTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Tỉnh Táo Trong Tiếng Anh
-
TỈNH TÁO - Translation In English
-
"Tỉnh Táo" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
TỈNH TÁO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tỉnh Táo - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
-
Sự Tỉnh Táo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
TỈNH TÁO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đặt Câu Với Từ "tỉnh Táo"
-
Sự Tỉnh Táo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Sự Tỉnh Táo Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Tỉnh Táo: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Từ điển Tiếng Việt "tỉnh Táo" - Là Gì?
-
Tỉnh Táo Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Results For Tỉnh Táo Lại đi Translation From Vietnamese To English