TỈNH TÁO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TỈNH TÁO Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từĐộng từDanh từtỉnh táo
Ví dụ về việc sử dụng Tỉnh táo trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từnước táotáo lớn
Giúp tỉnh táo, tràn đầy năng lượng.
Có lẽ họ cần giúp đỡ tỉnh táo trên một chuyến đi dài.Xem thêm
tỉnh táo hơnmore alertmore awakemore soberhoàn toàn tỉnh táofully awaketỉnh táo vào ban đêmawake at nighttỉnh táo khiawake whenlàm tăng sự tỉnh táoincreases alertnessđủ tỉnh táosober enoughđã tỉnh táowas awakewas conscioussự tỉnh táo của bạnyour sanityyour alertnessthúc đẩy sự tỉnh táopromotes wakefulnesskhông tỉnh táoare not alertsự tỉnh táo tinh thầnmental alertnessngười tỉnh táosane personđược tỉnh táobe awakebeen awaketỉnh táo nhấtare most alertsự tỉnh táo của mìnhhis sanitytăng cường sự tỉnh táoboosting alertnessTừng chữ dịch
tỉnhdanh từprovinceprefecturewaketỉnhtính từprovincialawaketáodanh từappleciderapplestáođộng từapplesauce STừ đồng nghĩa của Tỉnh táo
cảnh báo ý thức alert báo động thông báo thức dậy nhận thức sane lành mạnh tỉnh dậy sanity awake sober conscious tinh thần khỏe mạnh thông minh sobriety bình thường sự sáng suốtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Tỉnh Táo Eng
-
Tỉnh Táo - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
-
TỈNH TÁO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Tỉnh Táo" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tỉnh Táo In English
-
Nghĩa Của Từ : Tỉnh Táo | Vietnamese Translation
-
Tỉnh Táo - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Tỉnh Táo - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Đặt Câu Với Từ "tỉnh Táo"
-
Definition Of Tỉnh Táo - VDict
-
Results For Tỉnh Táo Translation From Vietnamese To English - MyMemory
-
Từ điển Tiếng Việt "tỉnh Táo" - Là Gì?
-
Tỉnh Táo: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Sự Tỉnh Táo Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Tỉnh Táo Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt