Tỉnh Táo - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tỉnh táo" thành Tiếng Anh
alert, conscious, active là các bản dịch hàng đầu của "tỉnh táo" thành Tiếng Anh.
tỉnh táo + Thêm bản dịch Thêm tỉnh táoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
alert
adjectiveHãy lựa lúc bé sạch sẽ , thoải mái , no bụng và tỉnh táo .
Choose times when your baby is dry , fed , and alert .
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
conscious
adjectiveVà tôi đã rất tỉnh táo khi thiết kế điều này.
And I was very conscious in designing this.
GlosbeMT_RnD -
active
adjective noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- awake
- compos mentis
- flew
- fly
- in full possession
- lucid
- sober
- unsleeping
- vigilant
- wakeful
- wide awake
- wise
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tỉnh táo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tỉnh táo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tỉnh Táo Eng
-
TỈNH TÁO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Tỉnh Táo" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
TỈNH TÁO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tỉnh Táo In English
-
Nghĩa Của Từ : Tỉnh Táo | Vietnamese Translation
-
Tỉnh Táo - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Tỉnh Táo - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Đặt Câu Với Từ "tỉnh Táo"
-
Definition Of Tỉnh Táo - VDict
-
Results For Tỉnh Táo Translation From Vietnamese To English - MyMemory
-
Từ điển Tiếng Việt "tỉnh Táo" - Là Gì?
-
Tỉnh Táo: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Sự Tỉnh Táo Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Tỉnh Táo Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt