Tính Tự Mãn In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "tính tự mãn" into English
bumptiousness, cockiness, complacence are the top translations of "tính tự mãn" into English.
tính tự mãn + Add translation Add tính tự mãnVietnamese-English dictionary
-
bumptiousness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
cockiness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
complacence
nounRõ ràng, Phao-lô khuyên nên có thái độ khác hẳn với tính tự mãn.
Clearly, the mental inclination that Paul was recommending is the opposite of complacency.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- complacency
- donnishness
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tính tự mãn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "tính tự mãn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tính Tự Mãn Tiếng Anh Là Gì
-
Tự Mãn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
TỰ MÃN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TỰ MÃN - Translation In English
-
TỰ MÃN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Tự Mãn Bằng Tiếng Anh
-
Tự Mãn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ : Arrogant | Vietnamese Translation
-
Tự Mãn Là Gì Vậy? Tự Mãn Là Một Trong Những Ranh Giới Mong Manh
-
Tự Phụ Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Từ điển Việt Anh "tự Mãn" - Là Gì?
-
Tự Mãn Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Tự Mãn – “căn Bệnh” Cần Chữa Trị Kịp Thời - Quân Khu 2
-
Complacency Sự Tự Mãn - Tự Học Tiếng Anh - LearningEnglishM