Tự Mãn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
tự mãn
complacent; full of oneself; self-satisfied
Từ điển Việt Anh - VNE.
tự mãn
complacent, smug, full of oneself, self-satisfied



Từ liên quan- tự
- tự ý
- tự do
- tự hệ
- tự họ
- tự hồ
- tự kỷ
- tự nó
- tự sỉ
- tự sự
- tự ti
- tự tử
- tự vá
- tự vệ
- tự vị
- tự xử
- tự ái
- tự ăn
- tự ải
- tự anh
- tự ban
- tự báo
- tự bút
- tự cam
- tự cao
- tự cho
- tự chế
- tự chị
- tự chủ
- tự cáo
- tự cải
- tự cảm
- tự cấp
- tự già
- tự giữ
- tự hàn
- tự hào
- tự học
- tự hỏi
- tự hủy
- tự khi
- tự lập
- tự lực
- tự mày
- tự mãn
- tự mẫu
- tự mời
- tự ngã
- tự nói
- tự phê
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Tính Tự Mãn Tiếng Anh Là Gì
-
Tự Mãn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Tính Tự Mãn In English - Glosbe Dictionary
-
TỰ MÃN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TỰ MÃN - Translation In English
-
TỰ MÃN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Tự Mãn Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Arrogant | Vietnamese Translation
-
Tự Mãn Là Gì Vậy? Tự Mãn Là Một Trong Những Ranh Giới Mong Manh
-
Tự Phụ Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Từ điển Việt Anh "tự Mãn" - Là Gì?
-
Tự Mãn Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Tự Mãn – “căn Bệnh” Cần Chữa Trị Kịp Thời - Quân Khu 2
-
Complacency Sự Tự Mãn - Tự Học Tiếng Anh - LearningEnglishM