Tổ Chức Kinh Tế In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "tổ chức kinh tế" into English
economy is the translation of "tổ chức kinh tế" into English.
tổ chức kinh tế + Add translation Add tổ chức kinh tếVietnamese-English dictionary
-
economy
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tổ chức kinh tế" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "tổ chức kinh tế" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tổ Chức Kinh Tế In English
-
TỔ CHỨC KINH TẾ In English Translation - Tr-ex
-
TỔ CHỨC KINH TẾ TẬP THỂ In English Translation - Tr-ex
-
Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Thường Dùng Trong Lĩnh Vực Kinh Tế
-
Tổ Chức Quốc Tế | Hồ Sơ - Sự Kiện - Nhân Chứng
-
KINH TẾ - Translation In English
-
Tổ Chức Kinh Tế - Nam A Bank
-
ESP231 -Tiếng Anh Chuyên Ngành 3 (Kinh Tế Và Kinh Doanh Quốc Tế ...
-
Vụ Chính Sách Thương Mại đa Biên
-
Thuật Ngữ Pháp Lý | Từ điển Luật Học | Dictionary Of Law
-
Báo Cáo Tình Hình Kinh Tế – Xã Hội Quý II Và 6 Tháng đầu Năm 2022
-
Họp Báo Công Bố Số Liệu Thống Kê Kinh Tế – Xã Hội Quý II Và 6 Tháng ...
-
Chuẩn Bị Tổ Chức Diễn đàn Kinh Tế Việt Nam Năm 2022
-
English - Dpi..vn
-
Phòng Kinh Tế
-
Danh Sách Sinh Viên Hoàn Thành Thủ Tục đăng Ký Dự Thi Tiếng Anh ...
-
[DOC] Happiness VĂN BẢN ĐỀ NGHỊ THỰC HIỆN DỰ ÁN ĐẦU TƯ Written ...
-
Tiếng Anh Thương Mại (Commercial English ) - Marinetraining
-
Hành Chính: Phòng Tổ Chức