TO STOP SMOKING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch

TO STOP SMOKING Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [tə stɒp 'sməʊkiŋ]to stop smoking [tə stɒp 'sməʊkiŋ] để ngừng hút thuốcto stop smokingto quit smokingngừng hút thuốc lástop smokingquit smokingsmoking cessationbỏ hút thuốcquit smokinggive up smokingstop smokingto quit smokingquitting cigarettesquitting tobaccoto give up tobaccodừng hút thuốcstop smokingquit smokingđể ngưng hút thuốcto stop smokingto quit smokingđể ngăn chặn hút thuốcto stop smokingbỏ thuốc láquit smokingquitgive up smokingstop smokinggiving up cigarettesto give up smokingabandoned cigarettesđể bỏ hút thuốcto quit smokingto stop smoking

Ví dụ về việc sử dụng To stop smoking trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
How to Stop Smoking?Làm thế nào để Ngưng hút thuốc.He counseled her to stop smoking.Bà khuyên em ngưng hút thuốc.How to stop smoking in 30 days.Làm sao để bỏ thuốc lá trong 30 ngày.Why I decided to stop smoking.Tại sao tôi quyết định bỏ hút thuốc.How to Stop Smoking Successfully?Làm thế nào để bỏ hút thuốc thành công?You know you need to stop smoking.Anh biết anh cần phải dừng hút thuốc.Try to stop smoking without using any nicotine replacement medicine.Hãy cố gắng bỏ hút thuốc mà không dùng chế phẩm Nicotin thay thế.Tell them to stop smoking.Yêu cầu họ ngưng hút thuốc.Be understanding of their choice,if they refuse to stop smoking.Hiểu cho lựa chọn của họ nếuhọ từ chối tắt thuốc.Ask him to stop smoking.Yêu cầu họ ngưng hút thuốc.How many times have we tried to stop smoking?Đã bao nhiêu lần bạn cố gắng bỏ hút thuốc?I'm going to stop smoking next year..Tôi thực sự muốn bỏ thuốc lá vào năm tới.Do you know why you want to stop smoking?Bạn có biết lý do bạn muốn bỏ thuốc lá?Get help to stop smoking.Nhận trợ giúp để bỏ hút thuốc.Approximately 70% of smokers want to stop smoking.Khoảng 70% những người hút thuốc muốn bỏ thuốc lá.I have tried to stop smoking many times.Tôi đã cố dừng hút thuốc rất nhiều lần.Patient must be encouraged to stop smoking.Bệnh nhân cần được khuyến khích ngừng hút thuốc lá.I have tried to stop smoking many times.Tôi đã cố gắng ngưng hút thuốc nhiều lần.Offering information on how to stop smoking.Sau đó chúng cung cấp thông tin về cách bỏ hút thuốc.You will be advised to stop smoking if you smoke.Bạn sẽ được khuyến cáo ngưng hút thuốc lá nếu bạn có hút thuốc..They have good success in helping people to stop smoking.Họ đã thành công trong việc giúp đỡ mọi người bỏ hút thuốc.How do I get ready to stop smoking?Làm thế nào để tôi sẵn sàng bỏ hút thuốc?This may make it easier for you to stop smoking.Điều này có thể làm cho nó dễ dàng hơn cho bạn để ngăn chặn hút thuốc.I decided at this point to stop smoking.Vào thời điểm đó, tôi quyết định ngừng hút thuốc lá.At that moment,I decided to stop smoking.Vào thời điểm đó,tôi quyết định ngừng hút thuốc lá.Find out about the help and support available to stop smoking.Tìm hiểu về sự giúp đỡ và hỗ trợ sẵn có để ngưng hút thuốc.Talk to your doctor if you need help to stop smoking.Nói chuyện với bác sĩ nếu bạn cần trợ giúp để ngừng hút thuốc.Read about the importance of sleeping and how to stop smoking.Đọc về tầm quan trọng của việc ngủ và làm thế nào để ngừng hút thuốc lá.Another important lifestyle change to make is to stop smoking.Một thay đổi quan trọng khác trong lối sống là bỏ hút thuốc lá.Find out about the help andalso assistance available to stop smoking cigarettes.Tìm hiểu về sự giúp đỡ vàhỗ trợ sẵn có để ngưng hút thuốc.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 202, Thời gian: 0.1306

To stop smoking trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - dejar el tabaco
  • Người đan mạch - at stoppe med at ryge
  • Thụy điển - att sluta röka
  • Hà lan - om te stoppen met roken
  • Tiếng ả rập - الإقلاع عن التدخين
  • Hàn quốc - 담배를 끊 는
  • Kazakhstan - темекіні тастаудың
  • Người hy lạp - να σταματήσουν το κάπνισμα
  • Người ăn chay trường - да спрете да пушите
  • Tiếng rumani - să renunțe la fumat
  • Tiếng bengali - ধূমপান ছাড়তে
  • Tiếng mã lai - untuk berhenti merokok
  • Thái - หยุดสูบบุหรี่
  • Thổ nhĩ kỳ - sigarayı bırakmaya
  • Đánh bóng - rzucić palenie
  • Người ý - smettere di fumare
  • Tiếng phần lan - lopettaa tupakointi
  • Tiếng croatia - prestati pušiti
  • Séc - přestat kouřit
  • Tiếng nga - бросить курить
  • Người pháp - pour arrêter de fumer
  • Na uy - å slutte å røyke
  • Malayalam - പുകവലി നിർത്താൻ
  • Bồ đào nha - para parar de fumar

Từng chữ dịch

tođộng từđếntớitogiới từvớichovàostopđộng từngừngdừngngưngstopngăn chặnstopdanh từstopsmokinghút thuốc lákhói thuốc lásmokingdanh từsmoking

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt to stop smoking English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » To Stop Smoking Nghĩa Là Gì