• Toa Tàu, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Carriage | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "toa tàu" thành Tiếng Anh
carriage là bản dịch của "toa tàu" thành Tiếng Anh.
toa tàu + Thêm bản dịch Thêm toa tàuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
carriage
nounrailroad car
Khách ở 2 toa tàu kế bên không nhìn thấy gì cả.
No one in the carriages on either side saw anything.
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " toa tàu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "toa tàu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Toa Tàu Hỏa Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của "toa Hành Khách Của Tàu Hỏa" Trong Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "toa Tàu" - Là Gì?
-
TOA XE LỬA - Translation In English
-
TOA TÀU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TOA XE LỬA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"toa Giường Nằm (tàu Hỏa)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Đi Lại Bằng Xe Buýt Và Tàu Hỏa - Tiếng Anh - Speak Languages
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Tàu Lửa - StudyTiengAnh
-
[PDF] At The Train Station - Langhub - Học Tiếng Anh
-
Toa Tàu Tiếng Anh Là Gì
-
How To Say ""toa Xe Lửa"" In American English And 15 More Useful ...
-
Tàu Lửa đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Xe Lửa đọc Tiếng Anh Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
Tàu Hỏa Tiếng Anh Là Gì Và đọc Như Thế Nào Cho đúng - Vuicuoilen
-
Nghĩa Của Từ Tàu Hoả Bằng Tiếng Anh
-
Bỏ Túi Ngay Tiếng Anh Giao Tiếp Tại Nhà Ga Cơ Bản Và Thông Dụng Nhất
-
Tàu Hỏa Tiếng Anh Là Gì
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan đến Tàu Lửa