TOA XE LỬA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
TOA XE LỬA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch toa xe lửa
Ví dụ về việc sử dụng Toa xe lửa trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từngọn lửa nến Sử dụng với động từphóng tên lửathử tên lửađánh lửatên lửa hạt nhân bắt lửalửa cháy núi lửa phun trào bắn tên lửatên lửa đẩy đốt lửaHơnSử dụng với danh từtên lửangọn lửaxe lửanúi lửatường lửalửa trại tàu lửatrạm xe lửabức tường lửatro núi lửaHơn
Một số toa xe lửa đã bị chìm tại hồ vì một cây cầu bị sập hoặc do đi sai đường.
Vào ngày đen tối nhất của cuộc đời anh, James Youngđã mất đi 1 tay và 1 chân khi không may bị kẹp giữa 2 toa xe lửa.Từng chữ dịch
toadanh từtoaprescriptioncarcarriageover-the-counterxedanh từcarvehicletruckbuslửadanh từfireflametrainmissilelửatính từfieryTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Toa Xe Lửa Tiếng Anh Là Gì
-
TOA XE LỬA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TOA XE LỬA - Translation In English
-
Toa Xe Lửa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
How To Say ""toa Xe Lửa"" In American English And 15 More Useful ...
-
Từ điển Việt Anh "toa Xe Lửa" - Là Gì?
-
Xe Tàu Lửa Tiếng Anh Là Gì
-
• Toa Tàu, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Carriage | Glosbe
-
"toa Hàng (toa Xe Lửa Dùng để Chở Hàng)" Tiếng Anh Là Gì?
-
Xe Lửa đọc Tiếng Anh Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Tàu Lửa - StudyTiengAnh
-
Toa Tàu Tiếng Anh Là Gì
-
'toa Xe Lửa' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Đầu Máy Toa Xe – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan đến Tàu Lửa
-
[PDF] At The Train Station - Langhub - Học Tiếng Anh
-
50 Languages: Tiếng Việt - Tiếng Anh US | Giao Thông - Traffic
-
Tàu Hỏa Tiếng Anh Là Gì Và đọc Như Thế Nào Cho đúng - Vuicuoilen
-
Toa Xe Lửa - Wiko