Toa Xe Lửa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
toa xe lửa
* dtừ
railroad car
Từ điển Việt Anh - VNE.
toa xe lửa
train car, carriage



Từ liên quan- toa
- toa xe
- toa ăn
- toa cáp
- toa dầu
- toa lét
- toa nằm
- toa rập
- toa lạnh
- toa moóc
- toa nước
- toa trần
- toa không
- toa phanh
- toa thuốc
- toa bác sĩ
- toa xe lửa
- toa chở chó
- toa cách ly
- toa hành lý
- toa súc vật
- toa xe sang
- toa xe điện
- toa chở hàng
- toa chở ngựa
- toa hàng hóa
- toa ướp lạnh
- toa hút thuốc
- toa hạng sang
- toa chở cỏ khô
- toa hành khách
- toa xe che bạt
- toa xe có nhíp
- toa xe cắt thả
- toa chở súc vật
- toa kéo một cầu
- toa phòng khách
- toa chở hàng đệm
- toa chở thú nuôi
- toa xe dành riêng
- toa ngủ kiểu pun-man
- toa xe có giường ngủ
- toa chở hàng toa trần
- toa có quầy giải khát
- toa xe lửa sang trọng
- toa dành cho công nhân
- toa xe lửa có chỗ đứng xem phong cảnh
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Toa Xe Lửa Tiếng Anh Là Gì
-
TOA XE LỬA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TOA XE LỬA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TOA XE LỬA - Translation In English
-
How To Say ""toa Xe Lửa"" In American English And 15 More Useful ...
-
Từ điển Việt Anh "toa Xe Lửa" - Là Gì?
-
Xe Tàu Lửa Tiếng Anh Là Gì
-
• Toa Tàu, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Carriage | Glosbe
-
"toa Hàng (toa Xe Lửa Dùng để Chở Hàng)" Tiếng Anh Là Gì?
-
Xe Lửa đọc Tiếng Anh Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Tàu Lửa - StudyTiengAnh
-
Toa Tàu Tiếng Anh Là Gì
-
'toa Xe Lửa' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Đầu Máy Toa Xe – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan đến Tàu Lửa
-
[PDF] At The Train Station - Langhub - Học Tiếng Anh
-
50 Languages: Tiếng Việt - Tiếng Anh US | Giao Thông - Traffic
-
Tàu Hỏa Tiếng Anh Là Gì Và đọc Như Thế Nào Cho đúng - Vuicuoilen
-
Toa Xe Lửa - Wiko