Tôi Hiểu«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tôi hiểu" thành Tiếng Anh
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"tôi hiểu" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho tôi hiểu trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "tôi hiểu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tôi Hiểu Rồi Meaning
-
TÔI HIỂU RỒI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tôi Hiểu Rồi In English. Tôi Hiểu Rồi Meaning And Vietnamese To ...
-
Tôi Hiểu Rồi | English Translation & Examples - ru
-
Results For À Tôi đã Hiểu Rồi Translation From Vietnamese To English
-
Những Cách Nói Thay Thế 'I Understand' - VnExpress
-
10 Cách Nói 'Tôi Hiểu' Bằng Tiếng Anh - VnExpress
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tôi Hiểu' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
1. Tôi Hiểu Rồi – I See. 我明白了。(Wǒ... - Học Tiếng Trung Quốc
-
Các Cách Nói Tôi Hiểu Rồi Trong Tiếng Anh
-
Tôi Hiểu Rồi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Nói “Tôi Hiểu Rồi” Trong Tiếng Nhật
-
Tôi Hiểu Rồi Tiếng Anh - .vn
-
Unit 5: Cách Dùng "GOT IT" Sao Cho đúng Và "sang" Nhất
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày