Tội Lỗi Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
sin, crime, fault là các bản dịch hàng đầu của "tội lỗi" thành Tiếng Anh.
tội lỗi adjective noun + Thêm bản dịch Thêm tội lỗiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sin
nounviolation of religious law
Tội lỗi của con đó là không thể nhớ ra tội lỗi của chính mình.
Your sin is that you can't remember your own sins.
en.wiktionary2016 -
crime
nounHiển nhiên đó là sự thật tội lỗi trở lại viễn cảnh của tội lỗi.
Apparently it's true that the guilty return to the scene of the crime.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
fault
nounTất cả những tội lỗi mà con mang trong mình không phải con.
All of the guilt you've carried for your lack of control, it's my fault, not yours.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- guilt
- culpa
- culpable
- delinquency
- evil
- iniquitous
- peccancy
- wicked
- guilty
- blame
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tội lỗi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tội lỗi + Thêm bản dịch Thêm Tội lỗiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sin
verb nountransgression against religious commandments or precepts
Tội lỗi của con đó là không thể nhớ ra tội lỗi của chính mình.
Your sin is that you can't remember your own sins.
wikidata
Bản dịch "tội lỗi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » điều Tội Lỗi Trong Tiếng Anh Là Gì
-
điều Tội Lỗi Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
TỘI LỖI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TỘI LỖI - Translation In English
-
TỘI LỖI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'điều Tội Lỗi' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Nghĩa Của Từ Tội Lỗi Bằng Tiếng Anh
-
Tội Lỗi Tiếng Anh Là Gì
-
Định Nghĩa Tội Lỗi Là Gì?
-
Bản Chất Con Người Phần 'thiện' Nhiều Hơn Phần 'ác'? - BBC
-
7 TỘI LỖI CỦA LOÀI NGƯỜI - Kiêu... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ
-
Ý Nghĩa Của Iniquity Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Sin - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Tội Lỗi Bằng Tiếng Anh