TÔI NGU NGỐC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
TÔI NGU NGỐC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch tôi ngu ngốc
i'm stupidi'm dumbi was stupidi foolishly
{-}
Phong cách/chủ đề:
You think I'm stupid?Tôi ngu ngốc và vô dụng.
I am dumb and useless.Đó là lí do tôi ngu ngốc!
That's why I'm dumb!Tôi ngu ngốc, tôi cố.
Stupid me, I tried it.Anh nghĩ tôi ngu ngốc à?
Did you think I was stupid?Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từxuẩn ngốcquyết định ngu ngốctrò chơi ngu ngốcSử dụng với trạng từSử dụng với động từcảm thấy ngu ngốcVà giả sử rằng tôi ngu ngốc.
And yes, assume I'm stupid.Tôi ngu ngốc mới tin ông!!
Was I an idiot for trusting You?!”!Gì, anh có nghĩ rằng tôi ngu ngốc?
What, do you think I'm stupid?Vậy mà tôi ngu ngốc không nhận ra điều đó….
I am an idiot for not realizing this….Anh dựa vào cái gì nói tôi ngu ngốc?
On what grounds do you declare me stupid?Đêm đó vì tôi ngu ngốc nên tôi thua.
It's because I'm stupid and I lose it.Tôi ngu ngốc trả lời,‘ ngủ',” Loseff viết.
Stupidly I said,‘Sleeping,'” Loseff writes.Có lẽ bạn đã nghĩ:Có lẽ giáo viên nghĩ tôi ngu ngốc.
You probably thought:“Maybe the teacher thinks I'm dumb.”.Tôi ngu ngốc thì tôi phải trả giá.
I was stupid, and I paid for it.Nếu tôi nói hoặc làm x,mọi người sẽ nghĩ tôi ngu ngốc.
If I say or do X,people will think I'm stupid.”.Tôi ngu ngốc thì tôi phải trả giá.
I was stupid and I paid my price.Tôi biết chứ, tôi biết tôi ngu ngốc như thế nào.
I know, I know, how silly I'm being.Tôi ngu ngốc hay giả vờ ngu ngốc?.
Am I stupid or pretending to be stupid?.Tôi ích kỉ, tôi khờ khạo, tôi ngu ngốc.
I was shortsighted, I was selfish, I was stupid.Và tôi ngu ngốc cứu ông khỏi An Lạc thế là đủ rồi.
And I'm stupid enough to save your bullshit life at An Lac.Tôi đã sợ hãi, tôi ngu ngốc và tôi đã sai.
I was frightened, I was stupid and I was so wrong.Nhưng tôi ngu ngốc quyết định đi xem một bằng chứng prima facie.
But I foolishly decided to take a look at the prima facie evidence.Tôi đã sợ hãi, tôi ngu ngốc và tôi đã sai.
I was scared, I was stupid, and that I was so wrong.Những lời nói như thế đã kích động một số người phỏng vấn suy nghĩ," Bạn nghĩ sao, tôi ngu ngốc?".
Statements like that provoke some interviewers into thinking,"What do you think, I'm stupid?".Nữ diễn viên nói:" Tôi đã sợ hãi, tôi ngu ngốc và tôi đã quá sai".
She said that“I was frightened, I was stupid and I was so wrong.Thay vì nói" tôi ngu ngốc thế nào", chúng ta có thể dừng lại, đối mặt với sự thật và khắc phục tình hình.
Instead of saying"how stupid of me," we can stop, face the facts, and remedy the situation.Nếu chúng ta tiếp tục khẳng định“ tôi ngu ngốc, thất vọng, tuyệt vọng….” thì đó là những gì chúng ta đang có.
If we keep affirming“I am stupid, frustrated, hopeless….” then that is what we are..Có lẽ tôi ngu ngốc cho đề cập đến từ” lừa đảo” trong một bài báo về cuộc họp phụ nữ Philippines trực tuyến.
Maybe I'm dumb for mentioning the word“scam” in an article about meeting Filipino women online.Tôi cảm thấy mọi người sẽ nghĩ tôi ngu ngốc, và bạc nhược, nghĩ tôi vi phạm đạo đức.
I felt that people would think I was stupid, that I was weak-willed, that I was morally flawed.Tôi ngu ngốc nghĩ rằng một ngôi nhà mới, môi trường mới, và một" khởi đầu mới" sẽ giải quyết vấn đề của chúng tôi..
I foolishly thought a new home, different surroundings, and a'fresh start' would solve our problems.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 47, Thời gian: 0.0229 ![]()
![]()
tôi ngủ ngon hơntôi ngủ quên

Tiếng việt-Tiếng anh
tôi ngu ngốc English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Tôi ngu ngốc trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
tôi đã ngu ngốci was stupidi was a foolTừng chữ dịch
tôiđại từimemyngudanh từngufoolidiotngutính từstupiddumbngốctính từstupidsillydumbngốcdanh từidiotfoolTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Ngu Ngốc Tiếng Anh Viết Là Gì
-
NGU NGỐC - Translation In English
-
NGU NGỐC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Sự Ngu Ngốc - StudyTiengAnh
-
Ngu Ngốc Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Ngu Ngốc Tiếng Anh Là Gì
-
Tôi Thật Ngu Ngốc Tiếng Anh Là Gì, Ngu Ngốc In English
-
Ngu Ngốc Trong Tiếng Anh Là Gì
-
'ngu Ngốc' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
CẢM THẤY NGU NGỐC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Ngu Ngốc Tiếng Anh Là Gì
-
Ngốc Nghếch Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Ngu Ngốc Tiếng Anh Là Gì - Triple Hearts