Tốn Nhiều Thời Gian Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh - VNE.
tốn nhiều thời gian
to be time consuming, take a lot of time



Từ liên quan- tốn
- tốn kém
- tốn phí
- tốn tiền
- tốn nhiều
- tốn nhiều thời gian
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Tốn Thời Gian
-
"Tốn Thời Gian" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
TỐN THỜI GIAN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHÔNG TỐN THỜI GIAN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Phép Tịnh Tiến Tốn Nhiều Thời Gian Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Tốn Nhiều Thời Gian Tiếng Anh Là Gì : Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
11 điều Khiến Bạn Tốn Thời Gian Và Không Thể Dẫn đến Thành Công
-
6 Dấu Hiệu Bạn đang Tốn Thời Gian Cho Sai Người | Vietcetera
-
Tốn Thời Gian - Tin Tức Mới Nhất 24h Qua - VnExpress
-
Tốn Thời Gian Tiếng Anh Là Gì - Autocadtfesvb
-
10 Cách Tiết Kiệm Thời Gian Giúp Bạn Tăng Chất Lượng Sống
-
Top 3 Quốc Gia Tiêu Tốn Thời Gian Nhất Cho K-pop Gọi Tên... Việt Nam!
-
4 Việc Tiêu Tốn Thời Gian Cần Từ Bỏ Ngay Từ Hôm Nay - CafeF
-
Làm Thế Nào để Biết được Bạn Tốn Bao Nhiêu Thời Gian Làm Việc, Gõ ...
-
TIME-CONSUMING | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge