Toughest Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ toughest tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | toughest (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ toughestBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
toughest tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ toughest trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ toughest tiếng Anh nghĩa là gì.
tough /tʌf/* tính từ- dai, bền=tough meat+ thịt dai=tough rubber+ cao su dai- dai sức, dẻo dai; mạnh mẽ (người)=tough constitution+ thể chất mạnh mẽ dẻo dai- cứng rắn, cứng cỏi, bất khuất=a tough spirit+ một tinh thần bất khuất- khăng khăng, cố chấp, ương ngạnh, ngoan cố=a tough customer+ một gã khó trị, một gã ngoan cố- khó, hắc búa, gay go (vấn đề, bài toán)* danh từ- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thằng du côn, tên vô lại; tên kẻ cướp
Thuật ngữ liên quan tới toughest
- discountenance tiếng Anh là gì?
- ballasts tiếng Anh là gì?
- objectify tiếng Anh là gì?
- incoming tiếng Anh là gì?
- spryly tiếng Anh là gì?
- great-aunt tiếng Anh là gì?
- vowelization tiếng Anh là gì?
- elocution tiếng Anh là gì?
- all-purpose tiếng Anh là gì?
- soporifically tiếng Anh là gì?
- charge tiếng Anh là gì?
- unmotived tiếng Anh là gì?
- reintegrate tiếng Anh là gì?
- cabalistic tiếng Anh là gì?
- throne tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của toughest trong tiếng Anh
toughest có nghĩa là: tough /tʌf/* tính từ- dai, bền=tough meat+ thịt dai=tough rubber+ cao su dai- dai sức, dẻo dai; mạnh mẽ (người)=tough constitution+ thể chất mạnh mẽ dẻo dai- cứng rắn, cứng cỏi, bất khuất=a tough spirit+ một tinh thần bất khuất- khăng khăng, cố chấp, ương ngạnh, ngoan cố=a tough customer+ một gã khó trị, một gã ngoan cố- khó, hắc búa, gay go (vấn đề, bài toán)* danh từ- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thằng du côn, tên vô lại; tên kẻ cướp
Đây là cách dùng toughest tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ toughest tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
tough /tʌf/* tính từ- dai tiếng Anh là gì? bền=tough meat+ thịt dai=tough rubber+ cao su dai- dai sức tiếng Anh là gì? dẻo dai tiếng Anh là gì? mạnh mẽ (người)=tough constitution+ thể chất mạnh mẽ dẻo dai- cứng rắn tiếng Anh là gì? cứng cỏi tiếng Anh là gì? bất khuất=a tough spirit+ một tinh thần bất khuất- khăng khăng tiếng Anh là gì? cố chấp tiếng Anh là gì? ương ngạnh tiếng Anh là gì? ngoan cố=a tough customer+ một gã khó trị tiếng Anh là gì? một gã ngoan cố- khó tiếng Anh là gì? hắc búa tiếng Anh là gì? gay go (vấn đề tiếng Anh là gì? bài toán)* danh từ- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) tiếng Anh là gì? (từ lóng) thằng du côn tiếng Anh là gì? tên vô lại tiếng Anh là gì? tên kẻ cướp
Từ khóa » Tough Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Tough Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Tough - Từ điển Anh - Việt
-
Tough - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tough Là Gì ? Giải Nghĩa Và Cách Sử Dụng Qua Các Ví Dụ
-
TOUGH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"Tough" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Tough, Từ Tough Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
"tough" Là Gì? Nghĩa Của Từ Tough Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Đồng Nghĩa Của Tough - Idioms Proverbs
-
Tough Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Trái Nghĩa Của Tough - Idioms Proverbs
-
Toeic Flashcards: Tough --Các... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ | Facebook
-
Tough It Out Là Gì? - Dịch Nghĩa Online
-
"Get Tough With" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
toughest (phát âm có thể chưa chuẩn)