Tra Từ: Buồn - Từ điển Hán Nôm
Có thể bạn quan tâm
AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin
![]()
![]()
Có 3 kết quả:
忿 buồn • 盆 buồn • 𢞂 buồn1/3
忿buồn [phẫn]
U+5FFF, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)phồn thể, hình thanh
Từ điển Trần Văn Kiệm
buồn rầu; buồn ngủTự hình 2

Dị thể 1
賁Không hiện chữ?
盆buồn [bòn, bồn, dồn, vồn]
U+76C6, tổng 9 nét, bộ mẫn 皿 (+4 nét)phồn & giản thể, hình thanh
Từ điển Hồ Lê
buồn rầu; buồn ngủTự hình 5

Dị thể 2
湓瓫Không hiện chữ?
𢞂buồn
U+22782, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)phồn thể
Từ điển Viện Hán Nôm
buồn rầuChữ gần giống 3
𢱔湓𪝕Không hiện chữ?
Từ khóa » Từ Hán Nôm Buồn
-
Tra Từ: 愁 - Từ điển Hán Nôm
-
Buồn Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số
-
愁 Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số
-
Từ Điển - Từ Nỗi Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ Hán Việt Nhìn Từ Góc độ Lịch Sử
-
Hận - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tuyển Tập Bài Thơ Hán Việt Về Cuộc Sống Rất Hay Và ý Nghĩa
-
“Buồn” Và “ngủ” | Tạp Luận
-
Thơ Hán Việt Về Tình Yêu Hay Và Suy Ngẫm
-
Tiếng Nước Tôi: Cân Nhắc Khi Dùng Từ Hán Việt - Báo Tuổi Trẻ
-
Tuyển Tập Thơ Hán Việt Về Tình Yêu Buồn đau Xé Con Tim - Bài Thơ Hay
-
3000 Từ Hán Việt Cần Ghi Nhớ
-
Những Câu Danh Ngôn Hán Việt Thấm Nhuần Triết Lí Nhân Sinh