Tra Từ Cloud - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary

Tra Từ Dịch Nguyên Câu Lớp Ngoại Ngữ Tử Vi Luyện thi IELTS Nấu Ngon Chùa Online Chuyển bộ gõ ANH - VIỆT VIỆT - ANH VIỆT - ANH - VIỆT 4in1 ANH - VIỆT - ANH ANH - VIỆT 2 VIỆT - VIỆT ANH - VIỆT BUSINESS VIỆT - ANH BUSINESS ANH - VIỆT TECHNICAL VIỆT - ANH TECHNICAL EN-VI-EN kỹ TECHNICAL ANH - VIỆT DẦU KHÍ OXFORD LEARNER 8th OXFORD THESAURUS LONGMAN New Edition WORDNET v3.1 ENGLISH SLANG (T.lóng) ENGLISH Britannica ENGLISH Heritage 4th Cambridge Learners Oxford Wordfinder Jukuu Sentence Finder Computer Foldoc Từ điển Phật học Phật học Việt Anh Phật Học Anh Việt Thiền Tông Hán Việt Phạn Pali Việt Phật Quang Hán + Việt Y khoa Anh Anh Y khoa Anh Việt Thuốc Anh Việt NHẬT - VIỆT VIỆT - NHẬT NHẬT - VIỆT (TÊN) NHẬT - ANH ANH - NHẬT NHẬT - ANH - NHẬT NHẬT HÁN VIỆT NHẬT Daijirin TRUNG - VIỆT (Giản thể) VIỆT - TRUNG (Giản thể) TRUNG - VIỆT (Phồn thể) VIỆT - TRUNG (Phồn thể) TRUNG - ANH ANH - TRUNG HÁN - VIỆT HÀN - VIỆT VIỆT - HÀN HÀN - ANH ANH - HÀN PHÁP - VIỆT VIỆT - PHÁP PHÁP ANH PHÁP Larousse Multidico ANH - THAI THAI - ANH VIỆT - THAI THAI - VIỆT NGA - VIỆT VIỆT - NGA NGA - ANH ANH - NGA ĐỨC - VIỆT VIỆT - ĐỨC SÉC - VIỆT NA-UY - VIỆT Ý - VIỆT TÂY B.NHA - VIỆT VIỆT - TÂY B.NHA BỒ Đ.NHA - VIỆT DỊCH NGUYÊN CÂU
History Search
  • cloud
  • [Clear Recent History...]
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cloud cloudcloudClouds are white or gray object that floats in the air and contains tiny water drops or ice particles.
[klaud]
danh từ
mây, đám mây
đám (khói, bụi)
a cloud of dust
đám bụi
đàn, đoàn, bầy (ruồi, muỗi đang bay, ngựa đang phi...)
a cloud of horsemen
đoàn kỵ sĩ (đang phi ngựa)
a cloud of flies
đàn ruồi (đang bay)
(nghĩa bóng) bóng mây, bóng đen; sự buồn rầu; điều bất hạnh
cloud of war
bóng đen chiến tranh
a cloud of grief
bóng mây buồn; vẻ buồn phiền
vết vẩn đục (trong hòn ngọc...)
(số nhiều) trời, bầu trời
to sail up into the clouds
bay lên trời
to be under a cloud
lâm vào hoàn cảnh đáng buồn, bị thất thế
(từ lóng) bị tù tội
cloud on one's brow
vẻ buồn hiện lên nét mặt
to drop from the clouds
rơi từ trên máy bay xuống
every cloud has a silver lining
(xem) lining
to have one's head in the clouds; to be in the clouds
lúc nào cũng mơ tưởng viễn vông; sống ở trên mây
to be on cloud nine
lên đến chín tầng mây, cực kỳ sung sướng
ngoại động từ
mây che, che phủ; làm tối sầm
the sun was clouded
mặt trời bị mây che
(nghĩa bóng) làm phiền muộn, làm buồn
a clouded countenance
vẻ mặt phiền muộn
làm vẩn đục ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to cloud someone's happiness
làm vẩn đục hạnh phúc của ai
nội động từ (up, over)
bị mây che, sầm lại ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
sky clouds over
bầu trời bị mây che phủ
brow clouds over
vầng trán sầm lại, mặt sầm lại
(Tech) mây /klaud/ danh từ mây, đám mây đám (khói, bụi) a cloud of dust đám bụi đàn, đoàn, bầy (ruồi, muỗi đang bay, ngựa đang phi...) a cloud of horsemen đoàn kỵ sĩ (đang phi ngựa) a cloud of flies đàn ruồi (đang bay) (nghĩa bóng) bóng mây, bóng đen; sự buồn rầu; điều bất hạnh cloud of war bóng đen chiến tranh a cloud of grief bóng mây buồn; vẻ buồn phiền vết vẩn đục (trong hòn ngọc...) (số nhiều) trời, bầu trời to sail up into the clouds bay lên trời !to be under a cloud lâm vào hoàn cảnh đáng buồn, bị thất thế (từ lóng) bị tu tội !cloud on one's brow vẻ buồn hiện lên nét mặt !to drop from the clouds rơi từ trên máy bay xuống !every cloud has a silver lining (xem) silver !to have one's head in the clouds; to be in the clouds lúc nào cũng mơ tưởng viển vông; sống ở trên mây ngoại động từ mây che, che phủ; làm tối sầm the sun was clouded mặt trời bị mây che (nghĩa bóng) làm phiền muộn, làm buồn a clouded countenance vẻ mặt phiền muộn làm vẩn đục ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) to cloud someone's happiness làm vẩn đục hạnh phúc của ai nội động từ (up, over) bị mây che, sầm lại ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) sky clouds over bầu trời bị mây che phủ brow clouds over vầng trán sầm lại, mặt sầm lại
▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms: swarm mottle dapple defile sully corrupt taint obscure befog becloud obnubilate haze over fog mist overcast
  • Từ trái nghĩa / Antonyms: clear up clear light up brighten
Related search result for "cloud"
  • Words pronounced/spelled similarly to "cloud": child clad cleat clod cloddy clot cloth clothe cloud cloudy more...
  • Words contain "cloud": becloud cloud cloud-burst cloud-capped cloud-castle cloud-cuckoo-land cloud-cuckoo-town cloud-drift cloud-kissing cloud-land more...
  • Words contain "cloud" in its definition in Vietnamese - English dictionary: ráng chín thanh vân đằng vân sa sầm rợp trời rủi che phủ đám sầm more...
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn © Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.

Từ khóa » Dịch Từ Clouds Trong Tiếng Anh