Tra Từ Dịch Nguyên Câu Lớp Ngoại Ngữ Tử Vi Luyện thi IELTS Nấu Ngon Chùa Online

ANH - VIỆT VIỆT - ANH VIỆT - ANH - VIỆT 4in1 ANH - VIỆT - ANH ANH - VIỆT 2 VIỆT - VIỆT ANH - VIỆT BUSINESS VIỆT - ANH BUSINESS ANH - VIỆT TECHNICAL VIỆT - ANH TECHNICAL EN-VI-EN kỹ TECHNICAL ANH - VIỆT DẦU KHÍ OXFORD LEARNER 8th OXFORD THESAURUS LONGMAN New Edition WORDNET v3.1 ENGLISH SLANG (T.lóng) ENGLISH Britannica ENGLISH Heritage 4th Cambridge Learners Oxford Wordfinder Jukuu Sentence Finder Computer Foldoc Từ điển Phật học Phật học Việt Anh Phật Học Anh Việt Thiền Tông Hán Việt Phạn Pali Việt Phật Quang Hán + Việt Y khoa Anh Anh Y khoa Anh Việt Thuốc Anh Việt NHẬT - VIỆT VIỆT - NHẬT NHẬT - VIỆT (TÊN) NHẬT - ANH ANH - NHẬT NHẬT - ANH - NHẬT NHẬT HÁN VIỆT NHẬT Daijirin TRUNG - VIỆT (Giản thể) VIỆT - TRUNG (Giản thể) TRUNG - VIỆT (Phồn thể) VIỆT - TRUNG (Phồn thể) TRUNG - ANH ANH - TRUNG HÁN - VIỆT HÀN - VIỆT VIỆT - HÀN HÀN - ANH ANH - HÀN PHÁP - VIỆT VIỆT - PHÁP PHÁP ANH PHÁP Larousse Multidico ANH - THAI THAI - ANH VIỆT - THAI THAI - VIỆT NGA - VIỆT VIỆT - NGA NGA - ANH ANH - NGA ĐỨC - VIỆT VIỆT - ĐỨC SÉC - VIỆT NA-UY - VIỆT Ý - VIỆT TÂY B.NHA - VIỆT VIỆT - TÂY B.NHA BỒ Đ.NHA - VIỆT DỊCH NGUYÊN CÂU
History Search - cup
- [Clear Recent History...]
| Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary cup cup cupYou can drink from a cup. cupA cup is a unit of measure of volume equal to eight ounces of water. Two cups are a pint and four cups are a quart. | [kʌp] |  | danh từ |  | tách, chén |  | (thể dục,thể thao) cúp, giải |  | to win a cup | | đoạt giải |  | Cup final | | trận đấu chung kết |  | (thực vật học) đài (hoa) |  | (y học) ống giác |  | rượu |  | vật hình chén |  | nguồn cơn, nỗi khổ, niềm vui |  | the cup is full | | niềm vui thật là trọn vẹn, niềm hạnh phúc thật là trọn vẹn; nỗi khổ thật là tột cùng |  | a bitter cup | | nỗi cay đắng |  | (số nhiều) sự say sưa |  | to be in one's cups | | đang say sưa |  | to be a cup too low |  | chán nản, uể oải, nản lòng |  | to be quarrelsome in one's cups |  | rượu vào là gây gỗ |  | a cup that cheers but not inebriates |  | trà |  | to drain (drink) the cup of bitterness (sorrow...) to the dregs |  | nếm hết mùi cay đắng ở đời |  | to fill up the cup |  | làm cho không thể chịu đựng được nữa |  | one's cup of tea |  | người (vật) làm cho vui thích; người (vật) mình ưa; người vật hợp với mình |  | người (vật, điều...) cần phải dè chừng |  | there's many a slip twixt the cup and the lip; between the cup and the lip a morsel may slip |  | (tục ngữ) miếng ăn đến miệng rồi vẫn có thể mất |  | ngoại động từ |  | khum thành hình chén, chu thành hình chén (bàn tay...) |  | (y học) giác |
(tô pô) tích, dấu ∪ /kʌp/ danh từ tách, chén (thể dục,thể thao) cúp, giải to win a cup đoạt giải (thực vật học) đài (hoa) (y học) ống giác rượu vật hình chén nguồn cơn, nỗi khổ, niềm vui the cup is full niềm vui thật là trọn vẹn, niềm hạnh phúc thật là trọn vẹn; nỗi khổ thật là tột cùng a bitter cup nỗi cay đắng (số nhiều) sự say sưa to be in one's cups đang say sưa !to be a cup too low chán nản, uể oải, nản lòng !to be quarrelsome in one's cups rượu vào là gây gỗ !a cup that cheers but not inebriates trà !to drain (drink) the cup of bitterness (socrow...) to the dregs nếm hết mùi cay đắng ở đời !to fill up the cup làm cho không thể chịu đựng được nữa !one's cup of tea người (vật) làm cho vui thích; người (vật) mình ưa; người vật hợp với mình người (vật, điều...) cần phải dè chừng !there's many a slip 'twixt the cup and the lip; between the cup and the lip a morsel may slip (tục ngữ) miếng ăn đến miệng rồi vẫn có thể mất ngoại động từ khum thành hình chén, chu thành hình chén (bàn tay...) (y học) giác | ▼ Từ liên quan / Related words - Từ đồng nghĩa / Synonyms: loving cup cupful transfuse
Related search result for "cup" - Words pronounced/spelled similarly to "cup": cab cafe cap cape cave chap chape cheap cheep chef more...
- Words contain "cup": acupuncture buttercup coffee-cup concupiscence concupiscent cup cup and ball cup-ties cupboard cupel more...
| |
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn © Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.