Tra Từ: Di Lưu - Từ điển Hán Nôm

AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin

Có 2 kết quả:

彌留 di lưu遺留 di lưu

1/2

彌留

di lưu

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Nói về bệnh tật kéo dài năm tháng. 遺留

di lưu

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Để lại cho đời sau.

Từ khóa » Di Lưu Là Gì