Tra Từ: Di Lưu - Từ điển Hán Nôm
AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin
Có 2 kết quả:
彌留 di lưu • 遺留 di lưu1/2
彌留di lưu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Nói về bệnh tật kéo dài năm tháng. 遺留di lưu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Để lại cho đời sau.Từ khóa » Di Lưu Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "di Lưu" - Là Gì?
-
'di Lưu' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Di Lưu Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Nghĩa Của Từ Lưu - Từ điển Việt
-
Lưu Tự động Là Gì? - Microsoft Support
-
Lưu Sổ Làm Việc Của Bạn - Microsoft Support
-
Ni Di Lưu đà Nghĩa Là Gì?
-
Ba Khái Niệm Di Cư, Nhập Cư Và Tị Nạn Khác Nhau Thế Nào? - BBC
-
Bộ Nhớ Trong Trên điện Thoại, Máy Tính Là Gì? Bao Gồm Những Gì?
-
Bộ Nhớ Tạm Clipboard Là Gì? Được Lưu ở đâu Trên điện Thoại Android?