Tra Từ Dirt - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary

Tra Từ Dịch Nguyên Câu Lớp Ngoại Ngữ Tử Vi Luyện thi IELTS Nấu Ngon Chùa Online Chuyển bộ gõ ANH - VIỆT VIỆT - ANH VIỆT - ANH - VIỆT 4in1 ANH - VIỆT - ANH ANH - VIỆT 2 VIỆT - VIỆT ANH - VIỆT BUSINESS VIỆT - ANH BUSINESS ANH - VIỆT TECHNICAL VIỆT - ANH TECHNICAL EN-VI-EN kỹ TECHNICAL ANH - VIỆT DẦU KHÍ OXFORD LEARNER 8th OXFORD THESAURUS LONGMAN New Edition WORDNET v3.1 ENGLISH SLANG (T.lóng) ENGLISH Britannica ENGLISH Heritage 4th Cambridge Learners Oxford Wordfinder Jukuu Sentence Finder Computer Foldoc Từ điển Phật học Phật học Việt Anh Phật Học Anh Việt Thiền Tông Hán Việt Phạn Pali Việt Phật Quang Hán + Việt Y khoa Anh Anh Y khoa Anh Việt Thuốc Anh Việt NHẬT - VIỆT VIỆT - NHẬT NHẬT - VIỆT (TÊN) NHẬT - ANH ANH - NHẬT NHẬT - ANH - NHẬT NHẬT HÁN VIỆT NHẬT Daijirin TRUNG - VIỆT (Giản thể) VIỆT - TRUNG (Giản thể) TRUNG - VIỆT (Phồn thể) VIỆT - TRUNG (Phồn thể) TRUNG - ANH ANH - TRUNG HÁN - VIỆT HÀN - VIỆT VIỆT - HÀN HÀN - ANH ANH - HÀN PHÁP - VIỆT VIỆT - PHÁP PHÁP ANH PHÁP Larousse Multidico ANH - THAI THAI - ANH VIỆT - THAI THAI - VIỆT NGA - VIỆT VIỆT - NGA NGA - ANH ANH - NGA ĐỨC - VIỆT VIỆT - ĐỨC SÉC - VIỆT NA-UY - VIỆT Ý - VIỆT TÂY B.NHA - VIỆT VIỆT - TÂY B.NHA BỒ Đ.NHA - VIỆT DỊCH NGUYÊN CÂU
History Search
  • dirt
  • [Clear Recent History...]
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dirt dirtdirtDirt is another word for soil.
[də:t]
danh từ
vật chất không sạch (bụi, đất, bùn chẳng hạn), nhất là khi nó bám vào những nơi ta không muốn (nhà cửa, quần áo, da chẳng hạn); đồ dơ bẩn
his clothes were covered with dirt
quần áo của nó phủ đầy bụi bẩn
how can I get the dirt off the walls?
làm sao tôi tẩy được chỗ bẩn trên tường?
đất tơi
a pile of dirt beside a newly dug trench
một đống đất bên cạnh hào mới đào
ý nghĩ hoặc lời nói tục tĩu
to talk dirt
nói tục tĩu
phân; cứt
a pile of dog dirt on the road
một bãi cứt chó trên đường
câu chuyện ngồi lê đôi mách có ác ý
he likes to hear all the dirt about his colleagues
nó khoái nghe những chuyện ngồi lê đôi mách về đồng nghiệp của nó
to fling (throw, cast) dirt at somebody
chửi rủa ai
bôi nhọ ai, bôi xấu ai, gièm pha ai
to treat somebody like dirt/a dog
xem treat
to dish the dirt
xem dish
as cheap/common as dirt
tầm thường, mạt hạng, rẻ tiền
/də:t/ ngoại động từ đâm bằng dao găm danh từ đồ bẩn thỉu, đồ dơ bẩn, đồ dơ dáy bùn nhão; ghét hands igrained with dirt tay cáu ghét đất vật rác rưởi, vật vô giá trị lời nói tục tĩu, lời thô bỉ, lời thô tục to talk dirt nói tục tĩu !to eat dirt nuốt nhục !to fling (throw, cast) dirt at somebody chửi rủa ai bôi nhọ ai, bôi xấu ai, gièm pha ai !yellow dirt vàng
▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms: ungraded scandal malicious gossip crap shit shite poop turd filth grime soil stain grease grunge
Related search result for "dirt"
  • Words pronounced/spelled similarly to "dirt": dart dearth derate diorite dirt dirty drat droit
  • Words contain "dirt": dirt dirt-cheap dirt-eating dirt-track dirtily dirtiness dirty
  • Words contain "dirt" in its definition in Vietnamese - English dictionary: cáu dặm hồng rẻ thối rẻ mạt hơi hướng ghét bèo
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn © Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.

Từ khóa » Bụi Bẩn In English