Tra Từ: Dục Vọng - Từ điển Hán Nôm

AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin

Có 2 kết quả:

慾望 dục vọng欲望 dục vọng

1/2

慾望

dục vọng

phồn thể

Từ điển phổ thông

dục vọng, ham muốn, thèm muốn

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Lòng ham muốn trông đợi. 欲望

dục vọng

giản thể

Từ điển phổ thông

dục vọng, ham muốn, thèm muốn

Một số bài thơ có sử dụng

• Đại tặng kỳ 1 - 代贈其一 (Lý Thương Ẩn)• Độc thi - 讀詩 (Cao Bá Quát)• Phụng tống ngũ thúc nhập kinh kiêm ký Kỳ Vô Tam - 奉送五叔入京兼寄綦毋三 (Lý Kỳ)• Tức sự - 即事 (Cố Hoành)

Từ khóa » Dục Vọng Trong Tiếng Hán