Tra Từ: Jiàn Hǎo Jiù Shōu - Từ điển Hán Nôm
AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin
Có 2 kết quả:
見好就收 jiàn hǎo jiù shōu ㄐㄧㄢˋ ㄏㄠˇ ㄐㄧㄡˋ ㄕㄡ • 见好就收 jiàn hǎo jiù shōu ㄐㄧㄢˋ ㄏㄠˇ ㄐㄧㄡˋ ㄕㄡ1/2
見好就收jiàn hǎo jiù shōu ㄐㄧㄢˋ ㄏㄠˇ ㄐㄧㄡˋ ㄕㄡ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) to quit while one is ahead (idiom) (2) to know when to stop 见好就收jiàn hǎo jiù shōu ㄐㄧㄢˋ ㄏㄠˇ ㄐㄧㄡˋ ㄕㄡ
giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) to quit while one is ahead (idiom) (2) to know when to stopTừ khóa » Jiàn Jiù
-
Ngữ Pháp Tiếng Trung đối Với Phó Từ 就(Jiù) Và 才(cái)
-
Học Ngữ Pháp Tiếng Trung: Cách Dùng 就 Jiù Và 才 Cái
-
1 ) 你等一下,他马上就來。 Nǐ Děng Yī Xià, Tā Mǎ Shàng Jiù Lái. Bạn ...
-
Tra Từ: Jiàn Fèng Jiù Zuān - Từ điển Hán Nôm
-
就 Và 才 - Gia Sư Hoa Văn
-
Một Số Mẫu Câu Giao Tiếp Ngắn - Tiếng Trung Hà Nội
-
Gè Guó Quán Lì Jī Gòu Jiàn Zhù: Táng Níng Jiē10Hào, Wēi Sī Mǐn ...
-
Lyrics: ZAI JIAN ( 再見 ) GEM ( 鄧紫棋 ) - Smule
-
[Vietsub] Kẽ Hở Thời Không - Tô Tinh Tiệp | 时空缝隙 - 苏星婕
-
Cách Sử Dụng Của 2 Phó Từ 就 Và 才 Trong Tiếng Trung