Tra Từ: Jìn Xíng Xìng Jiāo - Từ điển Hán Nôm
AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin
Có 2 kết quả:
进行性交 jìn xíng xìng jiāo ㄐㄧㄣˋ ㄒㄧㄥˊ ㄒㄧㄥˋ ㄐㄧㄠ • 進行性交 jìn xíng xìng jiāo ㄐㄧㄣˋ ㄒㄧㄥˊ ㄒㄧㄥˋ ㄐㄧㄠ1/2
进行性交jìn xíng xìng jiāo ㄐㄧㄣˋ ㄒㄧㄥˊ ㄒㄧㄥˋ ㄐㄧㄠ
giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) to have sex (2) to have sexual intercourse 進行性交jìn xíng xìng jiāo ㄐㄧㄣˋ ㄒㄧㄥˊ ㄒㄧㄥˋ ㄐㄧㄠ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) to have sex (2) to have sexual intercourseTừ khóa » Jìn Xìng
-
Tra Từ: Xìng Jìn - Từ điển Hán Nôm
-
Ý Nghĩa Và Cách Phát âm Của 进行 - HSK Academy
-
进行性交 : To Have Sex, To... : Jìn Xíng Xìng Jiāo | Definition
-
Xìng Jìn | Facebook
-
Translation Of 尽兴to English With Examples Of 尽兴 - Trainchinese
-
尽兴 Jìn Xìng - Chinese Word Definition And Usage - Dragon Mandarin
-
尽性 Jìn Xìng - Chinese Word Definition And Usage - Dragon Mandarin
-
Shí Bā Jìn Dòng Huà, Shí Bā Jìn Yóu Xì, Xìng Gōng Zuò ... - Amazon