Ý Nghĩa Và Cách Phát âm Của 进行 - HSK Academy
Ý nghĩa và cách phát âm của 进行 进行 Từ giản thể 進行 Từ truyền thống 进行 nét Việt jìn xíng
- leo lên
HSK level
- HSK 4
Nhân vật
- 进 (jìn): nâng cao
- 行 (xíng): hàng
Các câu ví dụ với 进行
- 警察正在进行调查。Jǐngchá zhèngzài jìnxíng diàochá.
- 比赛还在进行。Bǐsài hái zài jìnxíng.
- 比赛进行得很顺利。Bǐsài jìnxíng dé hěn shùnlì.
Từ khóa » Jìn Xìng
-
Tra Từ: Xìng Jìn - Từ điển Hán Nôm
-
Tra Từ: Jìn Xíng Xìng Jiāo - Từ điển Hán Nôm
-
进行性交 : To Have Sex, To... : Jìn Xíng Xìng Jiāo | Definition
-
Xìng Jìn | Facebook
-
Translation Of 尽兴to English With Examples Of 尽兴 - Trainchinese
-
尽兴 Jìn Xìng - Chinese Word Definition And Usage - Dragon Mandarin
-
尽性 Jìn Xìng - Chinese Word Definition And Usage - Dragon Mandarin
-
Shí Bā Jìn Dòng Huà, Shí Bā Jìn Yóu Xì, Xìng Gōng Zuò ... - Amazon