Tra Từ: Ngã - Từ điển Hán Nôm

AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin

Có 1 kết quả:

我 ngã

1/1

ngã [ngả]

U+6211, tổng 7 nét, bộ qua 戈 (+3 nét)phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Viện Hán Nôm

ngã xuống, ngã ngửa

Tự hình 8

Dị thể 9

𠨂𢦐𢦓𢦖𢦠𢦴𨈟𩇶

Không hiện chữ?

Từ khóa » Từ điển Từ Ngã Ngửa