Tra Từ: Ngã - Từ điển Hán Nôm
Có thể bạn quan tâm
AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin
![]()
Có 1 kết quả:
我 ngã1/1
我ngã [ngả]
U+6211, tổng 7 nét, bộ qua 戈 (+3 nét)phồn & giản thể, tượng hình
Từ điển Viện Hán Nôm
ngã xuống, ngã ngửaTự hình 8

Dị thể 9
㦱𠨂𢦐𢦓𢦖𢦠𢦴𨈟𩇶Không hiện chữ?
Từ khóa » Từ điển Từ Ngã Ngửa
-
Từ Điển - Từ Ngã Ngửa Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Nghĩa Của Từ Ngã Ngửa - Từ điển Việt
-
Ngã Ngửa - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "ngã Ngửa" - Là Gì?
-
Ngã Ngửa Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
'ngã Ngửa' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Ngã Ngửa Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'ngã Ngựa' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Ngã Ngửa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tra Từ Ngã Ngửa - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'ngã Ngửa' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Definition Of Ngã Ngửa? - Vietnamese - English Dictionary
-
Từ điển Hỏi Ngã Tiếng Việt - Https://